| SBD | Họ tên | Trường THPT Phan Đình Phùng | Môn thi | Điểm | Giải | Dự thi Đội tuyển | |
| 030A | Nguyễn Thị Tuyết Mai | THPT Phan Đình Phùng | Tiếng Anh 12 | 12.5 | KK | ||
| 046A | Trần Thị Hằng Phương | THPT Phan Đình Phùng | Tiếng Anh 12 | 7.5 | |||
| 050H | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | THPT Phan Đình Phùng | Hóa Học 12 | 6 | |||
| 093H | Trần Thị Thu Vân | THPT Phan Đình Phùng | Hóa Học 12 | 4.5 | |||
| 077H | Phạm Xuân Thiện | THPT Phan Đình Phùng | Hóa Học 12 | 3 | |||
| 002L | Nguyễn Duy An | THPT Phan Đình Phùng | Vật Lý 12 | 10.5 | HSG | ||
| 011L | Nguyễn Duy Cường | THPT Phan Đình Phùng | Vật Lý 12 | 1.5 | |||
| 014L | Nguyễn Văn Dục | THPT Phan Đình Phùng | Vật Lý 12 | 1.5 | |||
| 001LS | Dương Quốc An | THPT Phan Đình Phùng | Lịch Sử 12 | 15 | BA | Dự thi LĐT | |
| 018LS | Nguyễn Đức Hậu | THPT Phan Đình Phùng | Lịch Sử 12 | 10 | HSG | ||
| 066LS | Phan Công Thành | THPT Phan Đình Phùng | Lịch Sử 12 | 8 | |||
| 086S | Trần Sỹ Tường | THPT Phan Đình Phùng | Sinh Học 12 | 14 | BA | Dự thi LĐT | |
| 018S | Nguyễn Văn Hiếu | THPT Phan Đình Phùng | Sinh Học 12 | 10.5 | HSG | ||
| 059S | Lê Xuân Thành | THPT Phan Đình Phùng | Sinh Học 12 | 10 | HSG | ||
| 019V | Thái Thị Minh Hạ | THPT Phan Đình Phùng | Văn 12 | 11 | |||
| 084V | Bùi Thu Thảo | THPT Phan Đình Phùng | Văn 12 | 11 | |||
| 023V | Phan Thanh Nguyệt Hằng | THPT Phan Đình Phùng | Văn 12 | 10 | |||
| 004MT | Phan Tiến Hải | THPT Phan Đình Phùng | MTCT 12-Hóa | 3 | |||
| 020MT | Phạm Xuân Thiện | THPT Phan Đình Phùng | MTCT 12-Hóa | 2 | |||
| 006MT | Nguyễn Duy Cường | THPT Phan Đình Phùng | MTCT 12-Lý | 18 | |||
| 001MT | Nguyễn Duy An | THPT Phan Đình Phùng | MTCT 12-Lý | 16 | |||
| 021MT | Trần Sỹ Tường | THPT Phan Đình Phùng | MTCT 12-Sinh | 20 | KK | ||
| 002MT | Nguyễn Thị Ngọc Cầm | THPT Phan Đình Phùng | MTCT 12-Sinh | 18 | |||
| 014MT | Nguyễn Văn Ninh | THPT Phan Đình Phùng | MTCT 12-Toán | 23.5 | |||
| Tổng24 Học sinh | |||||||