|
|||||||
| 54 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Trần Thanh Tư |
26/09/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
1600 | Vào ĐT |
Nguyễn Thị Hồng |
|
| 55 | Sinh Học 12 |
Trần Đình Minh Trí |
11/05/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
1575 | Vào ĐT |
Nguyễn Thị Hồng |
|
| 56 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Quí Thi Thy |
21/11/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
1325 | Vào ĐT |
Nguyễn Thị Hồng |
|
| 57 | Sinh Học 12 |
Lê Văn Tuyến |
14/02/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
1225 | Vào ĐT |
Nguyễn Thị Hồng |
|
| 58 | Sinh Học 12 |
Lương Quốc Thiện |
20/11/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
1150 | Vào ĐT |
Nguyễn Thị Hồng |
|
| 59 | Sinh Học 12 |
Tô Thế Trung |
20/05/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
1050 | Vào ĐT |
Nguyễn Thị Hồng |
|
| 60 | Sinh Học 12 |
Bùi Trần Quỳnh Trang |
25/03/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Ngô Gia Tự |
1000 | Bùi T Kim Nhung |
||
| 61 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Việt Dũng |
12/10/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
975 | Nguyễn Thị Hồng |
||
| 62 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Thị Hạnh Thục |
08/05/1994 | Nữ |
Kinh |
11 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
975 | Tưởng Ngọc Thục Uyên |
||
| 63 | Sinh Học 12 |
Hoàng Bùi Thu Hiền |
09/12/1994 | Nữ |
Kinh |
11 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
900 | Tưởng Ngọc Thục Uyên |
||
| 64 | Sinh Học 12 |
Ngô Văn Hùng |
12/12/1994 | Nam |
Kinh |
11 | THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm |
850 | NgTThương+PhanTếThảo |
||
| 65 | Sinh Học 12 |
Thiều Xuân Việt Hùng |
25/12/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
850 | Nguyễn Thị Hồng |
||
| 66 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân |
21/01/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Ngô Gia Tự |
800 | Bùi T Kim Nhung |
||
| 67 | Sinh Học 12 |
Phạm Đức Vương |
08/10/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Ngô Gia Tự |
775 | Bùi T Kim Nhung |
||
| 68 | Sinh Học 12 |
Trần Nữ Lệ Xuân |
13/10/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Huỳnh Thúc Kháng |
775 | Nguyễn Đình Hoàng |
||
| 69 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trinh |
01/08/1993 | Nữ |
Kinh |
12 | THPTKrông Bông |
750 | Nguyễn Sơn Lâm |
||
| 70 | Sinh Học 12 |
Trần Thị Quyên |
13/08/1994 |
Nữ |
Kinh |
11 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
700 | Tưởng Ngọc Thục Uyên |
||
| 71 | Sinh Học 12 |
Phan Ngọc Hiền |
20/09/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Ngô Gia Tự |
675 | Bùi T Kim Nhung |
||
| 72 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Thị Phương Thúy |
27/07/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Việt Đức |
650 | Trần Ngọc Hùng |
||
| 73 | Sinh Học 12 |
Ngô Đức Phúc Anh |
12/06/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Phan Đình Phùng |
625 | Nguyễn T Tuyết Lan |
||
| 74 | Sinh Học 12 |
Hà Quốc Cường |
31/12/1994 |
Nam |
Kinh |
11 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
625 | Tưởng Ngọc Thục Uyên |
||
| 75 | Sinh Học 12 |
Trịnh Lê Thảo My |
25/07/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Trần Quốc Toản |
625 | Đặng T Thanh Nga |
||
| 76 | Sinh Học 12 |
Lê Phan Diệp Trinh |
24/03/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Buôn Ma Thuột |
600 | Hoàng Thị Như Lan |
||
| 77 | Sinh Học 12 |
Trần Thị Phương Thảo |
10/05/1993 | Nữ |
Kinh |
12 | THPT Ea H'leo |
575 | Nguyễn Minh Trí |
||
| 78 | Sinh Học 12 |
Phan Thị Tuyết Trinh |
16/06/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Y Jút |
575 | Nguyễn Thị Nhân |
||
| 79 | Sinh Học 12 |
Hà Văn Minh |
05/09/1991 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Nguyễn Văn Cừ |
525 | Võ Thị Lan |
||
| 80 | Sinh Học 12 |
Trần Thị Hoài Thương |
29/04/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Trần Quốc Toản |
525 | Đặng T Thanh Nga |
||
| 81 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Thảo Quyên |
04/05/1993 | Nữ |
Kinh |
12 | THPT Buôn Ma Thuột |
425 | Nguyễn Thị Bích Thủy |
||
| 82 | Sinh Học 12 |
Nguyễn Thị Ngọc Hồng |
28/09/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Y Jút |
375 | Nguyễn Thị Nhân |
||
| 83 | Sinh Học 12 |
Trần Thị Kim Liên |
05/01/1993 | Nữ |
Kinh |
12 | THPT Trần Quốc Toản |
350 | Đặng T Thanh Nga |
||
| 84 | Sinh Học 12 |
Đặng Thị Thanh Thảo |
23/03/1994 |
Nữ |
Kinh |
11 | THPT Phan Bội Châu |
250 | Hoàng Thị Lan |
| Thiết kế và quản trị bởi: ThS. Hà Duy Nghĩa-Giáo viên Toán THPT Phan Đình Phùng
Đăklăk |