|
|||||||
| 125 | Toán 12 |
Võ Quý Tân |
26/04/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
1050 | Vào ĐT |
Dương Văn Đức |
| 126 | Toán 12 |
Trần Anh Vũ |
18/12/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
850 | Vào ĐT |
Dương Văn Đức |
| 127 | Toán 12 |
Lê Phạm Mỹ Hoàn |
15/06/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
775 | Vào ĐT |
Dương Văn Đức |
| 128 | Toán 12 |
Võ Hữu Châu |
11/09/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
700 | Vào ĐT |
Dương Văn Đức |
| 129 | Toán 12 |
Nguyễn Ngọc Quang |
02/01/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPTKrông Bông |
650 | Vào ĐT |
Nguyễn Xuân Vinh |
| 130 | Toán 12 |
Nguyễn Vũ Hải Sơn |
09/03/1994 | Nam |
Kinh |
11 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
600 | Vào ĐT |
Hồ Thắng |
| 131 | Toán 12 |
Trần Công Minh |
12/02/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
550 | Dương Văn Đức |
|
| 132 | Toán 12 |
Nguyễn Thị Hương |
19/03/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Krông Ana |
475 | Đặng Tuấn Bình |
|
| 133 | Toán 12 |
Đoàn An Khương |
02/05/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Lê Hồng Phong |
475 | Lê Trương Vinh |
|
| 134 | Toán 12 |
Trần Hữu Đạo |
22/04/1994 |
Nam |
Kinh |
11 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
450 | Hồ Thắng |
|
| 135 | Toán 12 |
Lê Tấn Dưỡng |
29/05/1992 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Cư M'gar |
375 | Bùi Quang Nhật |
|
| 136 | Toán 12 |
Phan Ngọc Phương Hải |
15/08/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Ngô Gia Tự |
375 | Nguyễn Thị Hát |
|
| 137 | Toán 12 |
Nguyễn Kim Quý |
25/01/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Phan Chu Trinh |
375 | Nguyễn Văn Thành |
|
| 138 | Toán 12 |
Lê Quý Nhân |
13/03/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
350 | Dương Văn Đức |
|
| 139 | Toán 12 |
Đỗ Thị Xuân Quỳnh |
03/04/1993 | Nữ |
Kinh |
12 | THPT Chuyên Nguyễn Du |
275 | Dương Văn Đức |
|
| 140 | Toán 12 |
Đặng Thị Thanh Hoài |
22/01/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Krông Ana |
250 | Đặng Tuấn Bình |
|
| 141 | Toán 12 |
Võ Hoàng |
29/08/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT Cư M'gar |
250 | Bùi Quang Nhật |
|
| 142 | Toán 12 |
Trần Huy Hoàn |
16/06/1993 |
Nữ |
Kinh |
12 | THPT Phú Xuân |
100 | Trương Xuân Nghiêu |
|
| 143 | Toán 12 |
Khổng Văn Quân |
01/02/1993 | Nam |
Kinh |
12 | THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm |
75 | TrầnDuyThảo+HồThanhTùng |
|
| 144 | Toán 12 |
Mai Thị Thanh |
05/08/1993 | Nữ |
Kinh |
12 | THPT Lăk |
50 | Đoàn Tấn Lực |
|
| 145 | Toán 12 |
Nguyễn Thái Bình |
28/02/1993 |
Nam |
Kinh |
12 | THPT TH Cao Nguyên |
0 | Phan Trung Hiếu |
| Thiết kế và quản trị bởi: ThS. Hà Duy Nghĩa-Giáo viên Toán THPT Phan Đình Phùng
Đăklăk |