SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI
Trường : Phan Đình Phùng
Học kỳ 2, năm học 2011-2012
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Phạm Quang Thiện_T | Sinh hoat | 10A14(1), | 1 |
| Phạm Quang Thiện_T | Toan | 10A14(4), | 4 |
| Phạm Ngọc Lâm_T | Sinh hoat | 10A12(1), | 1 |
| Phạm Ngọc Lâm_T | Toan | 10A05(4), 10A12(4), | 8 |
| Ngô Văn Mười_T | Sinh hoat | 10A13(1), | 1 |
| Ngô Văn Mười_T | Toan | 10A13(4), | 4 |
| Nguyễn Thiên Hương_T | Toan | 10A09(4), | 4 |
| Nguyễn Quốc Sinh_T | Toan | 10A06(4), 10A07(4), 10A08(4), | 12 |
| Ngô Thị Lan HươngT | Toan | 10A01(4), | 4 |
| Phan Văn Kiểu_T | Toan | 10A02(4), 10A16(4), | 8 |
| Nông Văn Lợi_T | Toan | 10A04(4), 10A15(4), | 8 |
| Nguyễn Đình Hồng_T | Sinh hoat | 10A11(1), | 1 |
| Nguyễn Đình Hồng_T | Toan | 10A03(4), 10A11(4), | 8 |
| Võ Thị Thảo Nguyên_T | Toan | 10A10(4), | 4 |
| Đào Thị Thu Hằng_Tin | Tin hoc | 10A01(2), 10A02(2), 10A09(2), 10A10(2), | 8 |
| CaoVăn Nhân_Tin | Tin hoc | 10A07(2), 10A08(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A16(2), | 10 |
| Nguyễn Thị Diễm Hương_tin | Tin hoc | 10A04(2), 10A14(2), 10A15(2), | 6 |
| Lê Thị Lý_Tin | Tin hoc | 10A03(2), 10A05(2), 10A06(2), 10A13(2), | 8 |
| Nguyễn Thiết Lưu_L | Vat ly | 10A03(2), 10A04(2), 10A05(2), 10A15(2), | 8 |
| Hà Văn Luyên_L | Vat ly | 10A07(2), 10A08(2), 10A09(2), 10A16(2), | 8 |
| Tạ Thị Bích Hòa_L | Sinh hoat | 10A10(1), | 1 |
| Tạ Thị Bích Hòa_L | Vat ly | 10A01(2), 10A02(2), 10A10(2), | 6 |
| Trần Văn Trường_L | Vat ly | 10A06(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2), | 10 |
| Hoàng Thị Loan_H | Hoa hoc | 10A01(2), 10A02(2), 10A03(2), 10A05(2), 10A07(2), 10A08(2), | 12 |
| Ngô Trọng Lương_H | Sinh hoat | 10A15(1), | 1 |
| Ngô Trọng Lương_H | Hoa hoc | 10A15(2), 10A16(2), | 4 |
| Đỗ Quang Khánh | Hoa hoc | 10A04(2), 10A09(2), 10A14(2), | 6 |
| Nguyễn Thái Hùng_H | Hoa hoc | 10A06(2), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2), | 10 |
| Nguyễn Thị Tuyết Lan_S | Công Nghệ | 10A12(2), 10A14(2), | 4 |
| Nguyễn Hồng Tao_S | Sinh vat | 10A01(2), 10A06(2), 10A07(2), 10A14(2), 10A16(2), | 10 |
| H' Dam Ađrơng_S | Sinh vat | 10A02(2), 10A04(2), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), | 10 |
| H' Dam Ađrơng_S | Công Nghệ | 10A02(2), 10A04(2), 10A10(2), 10A11(2), | 8 |
| Nguyễn Thị Mỹ Duyên_S | Công Nghệ | 10A06(2), 10A07(2), | 4 |
| Nguyễn Thị Tâm_S | Sinh hoat | 10A09(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Tâm_S | Sinh vat | 10A05(2), 10A09(2), 10A15(2), | 6 |
| Nguyễn Thị Tâm_S | Công Nghệ | 10A01(2), 10A05(2), 10A09(2), 10A15(2), | 8 |
| Ngô Thị Hoài Vân_S | Sinh hoat | 10A08(1), | 1 |
| Ngô Thị Hoài Vân_S | Sinh vat | 10A03(2), 10A08(2), 10A13(2), | 6 |
| Ngô Thị Hoài Vân_S | Công Nghệ | 10A03(2), 10A08(2), 10A13(2), 10A16(2), | 8 |
| Phạm Thị Ngọc Lan_AV | Ngoai ngu | 10A04(4), 10A05(4), 10A06(4), | 12 |
| Cao Thị Minh Phương_D | Ngoai ngu | 10A11(4), 10A13(4), 10A14(4), 10A15(4), | 16 |
| Bùi Thị Lê_AV | Ngoai ngu | 10A07(4), 10A08(4), 10A09(4), 10A16(4), | 16 |
| Nguyễn Thị Aí Vi_AV | Sinh hoat | 10A03(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Aí Vi_AV | Ngoai ngu | 10A03(4), 10A10(4), | 8 |
| Nguyễn Thị Vân Oanh_AV | Sinh hoat | 10A01(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Vân Oanh_AV | Ngoai ngu | 10A01(4), | 4 |
| Nguyễn Thị Thương_AV | Sinh hoat | 10A02(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Thương_AV | Ngoai ngu | 10A02(4), 10A12(4), | 8 |
| Lê Thị Tuyết_V | Van hoc | 10A01(4), | 4 |
| Nguyễn Thị Lê_V | Van hoc | 10A04(4), 10A12(4), 10A14(4), | 12 |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt_V | Van hoc | 10A03(4), 10A05(4), 10A11(4), | 12 |
| Trần Thị Phượng_V | Van hoc | 10A02(4), 10A09(4), | 8 |
| Hoàng Thị Kiều Trang_V | Van hoc | 10A07(4), | 4 |
| Lâm Thị Mỹ Viện_V | Sinh hoat | 10A16(1), | 1 |
| Lâm Thị Mỹ Viện_V | Van hoc | 10A08(4), 10A16(4), | 8 |
| Tô Thị Hương_V | Van hoc | 10A10(4), 10A13(4), | 8 |
| Trương Thị Thương_V | Sinh hoat | 10A06(1), | 1 |
| Trương Thị Thương_V | Van hoc | 10A06(4), 10A15(4), | 8 |
| Nguyễn Thị Hạnh_CD | GDCD | 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 10A15(1), 10A16(1), | 16 |
| Hoàng Huy Duẩn_Su | Lich su | 10A03(2), 10A06(2), 10A07(2), 10A08(2), 10A09(2), 10A10(2), | 12 |
| Trần Thị T. Hiền_Su | Sinh hoat | 10A04(1), | 1 |
| Trần Thị T. Hiền_Su | Lich su | 10A01(2), 10A02(2), 10A04(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2), 10A16(2), | 16 |
| Nguyễn Thị Bích Hạnh_Su | Sinh hoat | 10A05(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Bích Hạnh_Su | Lich su | 10A05(2), 10A15(2), | 4 |
| Hoàng Khắc Việt_Đ | Dia ly | 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), | 4 |
| Phan Thị Thảo_Đ | Dia ly | 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), | 3 |
| Nguyễn Thị Ly_Đ | Sinh hoat | 10A07(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Ly_Đ | Dia ly | 10A04(1), 10A07(1), 10A13(1), 10A14(1), 10A15(1), 10A16(1), | 6 |
| Trần Thị Phương Thảo_Đ_M | Dia ly | 10A05(1), 10A06(1), 10A08(1), | 3 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 6.0 on 15-4-2012