SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI
Trường : Phan Đình Phùng
Học kỳ 2, năm học 2011-2012
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10A01 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A02 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A03 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A04 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A05 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A06 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A07 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A08 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A09 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A10 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A11 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A12 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A13 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A14 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A15 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
| 10A16 | Sinh hoat(1), Toan(4), Vat ly(2), Sinh vat(2), Hoa hoc(2), Tin hoc(2), Van hoc(4), Lich su(2), Dia ly(1), GDCD(1), Ngoai ngu(4), Công Nghệ(2), | 27 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 6.0 on 15-4-2012