DANH SÁCH HỌC SINH CÓ ĐIỂM 10.0 MÔN NGOẠI NGỮ KỲ THI TNPT2007-2008
SBD Họ tên Trường văn Sinh Sử Toán N.Ngữ Điểm Xếp loại Kết quả Xếp loại
60005 Bùi Hồng An   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 8  6 8.5 9.5 10 7.92 TB
60008 Hoàng Phan Thụy An   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 9  6 8.5 10 10 8.33 KH
60044 Võ Thị Tú Anh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9.5  6 5 9 10 7.5 TB
60202 Nguyễn Hải Đông   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  7 10 9.5 10 8.58 TB
60274 Đinh Ngọc Hân   THPT Chuyên Nguyễn Du 7.5 8.5  7.5 9 10 10 8.75 GI
60281 Nguyễn Thị Thu Hiền   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  7.5 10 10 10 9 KH
60285 Vũ Thu Hiền   THPT Buôn Ma Thuột 6 10  7.5 10 10 10 8.92 KH
60309 Đồng Thị Thu Hoài   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8  7.5 8.5 10 10 8.33 KH
60385 Đặng Quỳnh Hương   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  7 9 10 10 8.42 TB
60398 Lê Phan Viên Hy   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 7  6 7.5 9.5 10 7.75 KH
60401 Đinh Quang Khánh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 7.5  6 6 10 10 7.5 TB
60540 Đặng Thị Thùy Nga   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 10  7.5 9.5 9.5 10 8.92 GI
60580 Võ Khánh Ngọc   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 9.5  8.5 8.5 10 10 8.75 KH
60755 Mai Nhật Tân   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8.5  6 7.5 10 10 8 KH
60839 Vũ Anh Thi   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  7.5 9.5 10 10 8.92 KH
60866 Võ Thị Anh Thuỳ   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9  6 9.5 9.5 10 8.25 TB
60878 Lê Thị Thủy   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8  7.5 7 10 10 8.17 KH
60931 Nguyễn Thị Huyền Trang   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 8  5.5 8 9.5 10 7.92 TB
61059 Trần Thị Hoàng Vân   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  6 9 10 10 8.25 TB
61114 Hoàng Thị Hương Giang   THPT Chuyên Nguyễn Du 7.5 8.5  6.5 9.5 9.5 10 8.58 KH
61119 Đoàn Thanh Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 7.5  6 7 5.5 10 7.17 TB
61329 Lê Minh Cường   THPT Buôn Ma Thuột 6 8.5  5.5 7.5 9.5 10 7.83 TB
61331 Nguyễn Phan Quốc Cường   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  4 6 3.5 10 5.92 TB
61734 Đặng Hàng Quỳnh Nhi   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8.5  6.5 9 10 10 8.42 KH
61915 Lương Thị Ngọc Thảo   THPT Buôn Ma Thuột 6 9  7 8.5 8.5 10 8.17 KH
61982 Phạm Thị Thái Thư   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 8.5  6.5 8.5 9.5 10 8.33 KH
62072 Đặng Thị Xuân Tuyền   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 5  6 6.5 8.5 10 6.92 TB
70316 Đặng Thị ý Loan   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 5.5 8  6 9.5 9.5 10 8.08 TB
70379 Lê Thị Huyền Trang   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 5.5 9.5  7 9.5 9 10 8.42 TB
70390 Nguyễn Quốc Tuấn   THPT BC Chu Văn An 6 9  4 9 5.5 10 7.25 TB
70474 Phạm Vũ Bảo   THPT BC Buôn Ma Thuột 4 7  4.5 6 8.5 10 6.67 TB
72061 Hà Xuân Vũ   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 3 6  5.5 8 9 10 6.92 TB
72076 Nguyễn Xuân Vũ   THPT BC Chu Văn An 2 7.5  4 4.5 5.5 10 5.58 TB
81330 Nguyễn Thị Huyền Trang   THPT Cư M'gar 5 9  7.5 9.5 9.5 10 8.42 TB
110324 Lê Thị Thanh Tâm   THPT Ngô Gia Tự 7.5 9.5  6.5 8.5 9.5 10 8.58 KH
250387 Lê Thị Mai Linh   GDTX Tp. Buôn Ma Thuột 6.5 6  4.5 9 9.5 10 7.58 TB
250897 Nguyễn Đình Nhật Vũ   GDTX tỉnh Đăk Lăk 5 5  4 9.5 9.5 10 7.17 TB
170080 Đoàn Thị Hoài An   THPT Phan Bội Châu 6 9.5  6.5 7.5 9 10 8.08 KH
200139 Phan Thị ánh Ngọc   THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 7.5 9  5.5 9 9.5 10 8.42 TB
290102 Nguyễn Khắc Giang   GDTX Ea Kar 3 6.5  5.5 9 9.5 10 7.25 TB
Tổng40 Học sinh