| SBD | Họ tên | Trường | văn | Sinh | Lý | Sử | Toán | N.Ngữ | Điểm Xếp loại | Kết quả | Xếp loại | |
| 10008 | Nguyễn Tiến Dũng | THPT Buôn Đôn | 5 | 9.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.75 | TB | ||
| 10033 | Lương Thị Lành | THPT Buôn Đôn | 6.5 | 8 | 4.5 | 8 | 10 | 8 | 7.5 | TB | ||
| 10039 | Nguyễn Thị Mai | THPT Buôn Đôn | 6 | 9 | 7 | 8 | 10 | 6 | 7.67 | KH | ||
| 10056 | Lê Hải Sơn | THPT Buôn Đôn | 4 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 5.5 | 7.75 | TB | ||
| 10067 | Cù Văn Thuận | THPT Buôn Đôn | 5 | 8.5 | 7 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.58 | TB | ||
| 10076 | Hoàng Xuân Tuân | THPT Buôn Đôn | 4.5 | 10 | 6 | 10 | 10 | 7.5 | 8 | TB | ||
| 20002 | Nguyễn Ngọc ánh | THPT Ea Súp | 6 | 9 | 6.5 | 8 | 10 | 5.5 | 7.5 | TB | ||
| 20007 | Trần Thị Kim Châu | THPT Ea Súp | 6 | 9 | 6.5 | 10 | 10 | 6 | 7.92 | KH | ||
| 20015 | Nguyễn Đình Hà | THPT Ea Súp | 5 | 9.5 | 5.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 7.83 | TB | ||
| 20060 | Hoàng Thị Ngọc | THPT Ea Súp | 3.5 | 7.5 | 5.5 | 7 | 10 | 7 | 6.75 | TB | ||
| 20069 | Hà Thị Cẩm Nhung | THPT Ea Súp | 3 | 7 | 7 | 7 | 10 | 7.5 | 6.92 | TB | ||
| 30027 | Nguyễn Thị Hoài | THPT Trần Phú | 5.5 | 10 | 9 | 10 | 10 | 9 | 8.92 | TB | ||
| 30036 | Hà Thị Mỹ Hương | THPT Trần Phú | 4 | 9.5 | 7 | 10 | 10 | 7 | 7.92 | TB | ||
| 30044 | Lê Thị Mỹ Linh | THPT Trần Phú | 5.5 | 9.5 | 7.5 | 10 | 10 | 6.5 | 8.17 | TB | ||
| 30045 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | THPT Trần Phú | 5.5 | 8 | 7.5 | 9 | 10 | 5 | 7.5 | TB | ||
| 30191 | Lê Ngọc Vân Anh | THPT Trần Phú | 4 | 8 | 4.5 | 9.5 | 10 | 4.5 | 6.75 | TB | ||
| 30192 | Lê Phúc Hồng Anh | THPT Trần Phú | 5.5 | 8.5 | 6 | 9.5 | 10 | 7 | 7.75 | TB | ||
| 30230 | Đặng Ngọc Châu | THPT DTNT N'Trang Lơng | 5 | 8 | 6 | 10 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 30420 | H' Jol Bya\ | THPT DTNT N'Trang Lơng | 4.5 | 9 | 5.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.42 | TB | ||
| 30426 | Nguyễn Vũ Kha | THPT Trần Phú | 4.5 | 6.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 4 | 6.5 | TB | ||
| 30476 | Y Luet Niê | THPT DTNT N'Trang Lơng | 6 | 10 | 6 | 10 | 10 | 8 | 8.33 | KH | ||
| 30579 | Lê Thị Hồng Nhung | THPT DTNT N'Trang Lơng | 5 | 8.5 | 4.5 | 9 | 10 | 5.5 | 7.08 | TB | ||
| 30592 | Lò Thị Phương Oanh | THPT Trần Phú | 3.5 | 8.5 | 6 | 8.5 | 10 | 7 | 7.25 | TB | ||
| 30662 | Thi Thị Tằm | THPT DTNT N'Trang Lơng | 6.5 | 9 | 6.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.17 | KH | ||
| 30676 | Phạm Nhật Thanh | THPT Trần Phú | 4.5 | 7.5 | 4.5 | 9 | 10 | 4.5 | 6.67 | TB | ||
| 30687 | Lãnh Thị Thu Thảo | THPT DTNT N'Trang Lơng | 4.5 | 8 | 5 | 8.5 | 10 | 4.5 | 6.75 | TB | ||
| 30707 | Nông Thị Thi | THPT DTNT N'Trang Lơng | 6 | 9.5 | 5.5 | 9 | 10 | 7 | 7.83 | TB | ||
| 30721 | Lý Thị Thu | THPT DTNT N'Trang Lơng | 5 | 8 | 6 | 8.5 | 10 | 6 | 7.25 | TB | ||
| 30757 | Y Toàn Niê | THPT DTNT N'Trang Lơng | 5 | 8.5 | 7 | 10 | 10 | 6.5 | 7.83 | TB | ||
| 30761 | Hoàng Thị Trang | THPT DTNT N'Trang Lơng | 4 | 9.5 | 6 | 9.5 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 30778 | Mlô Niê H' Trân | THPT DTNT N'Trang Lơng | 5.5 | 8.5 | 6 | 9 | 10 | 6.5 | 7.58 | TB | ||
| 30793 | Trần Lê Trung | THPT DTNT N'Trang Lơng | 4 | 7.5 | 6.5 | 9 | 10 | 4 | 6.83 | TB | ||
| 30805 | Nguyễn Anh Tuấn | THPT Trần Phú | 6.5 | 8.5 | 7 | 9 | 10 | 5 | 7.67 | TB | ||
| 40058 | Đặng Thị Phương Hoa | THPT Quang Trung | 5.5 | 9.5 | 7 | 9.5 | 10 | 8 | 8.25 | TB | ||
| 40089 | Trịnh Huy Mạnh | THPT Quang Trung | 4.5 | 9 | 6.5 | 9.5 | 10 | 7 | 7.75 | TB | ||
| 40099 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | THPT Quang Trung | 4.5 | 9.5 | 5.5 | 9 | 10 | 5.5 | 7.33 | TB | ||
| 40101 | Nguyễn Phạm Cao Nguyên | THPT Quang Trung | 7.5 | 10 | 6.5 | 9.5 | 10 | 9 | 8.75 | KH | ||
| 40122 | Hứa Đức Tài | THPT Quang Trung | 2 | 8.5 | 4 | 9 | 10 | 8 | 6.92 | TB | ||
| 40130 | Đinh Thị Thảo | THPT Quang Trung | 5.5 | 9.5 | 7 | 9.5 | 10 | 6.5 | 8 | TB | ||
| 40140 | Hồ Sỹ Thông | THPT Quang Trung | 5 | 10 | 5 | 10 | 10 | 5.5 | 7.58 | TB | ||
| 40149 | Võ Thị Thương | THPT Quang Trung | 4.5 | 8.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.25 | TB | ||
| 40169 | Hoàng Văn Nhật Vũ | THPT Quang Trung | 4 | 8.5 | 6.5 | 10 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 40363 | Lý Duy Long | Văn Hóa 3 | 5.5 | 9 | 7 | 9.5 | 10 | 5.5 | 7.75 | TB | ||
| 40472 | Đinh Thị Hoài Phương | Văn Hóa 3 | 5 | 8.5 | 5.5 | 9 | 10 | 6 | 7.33 | TB | ||
| 40646 | Nguyễn Thị Yên | THPT Quang Trung | 4 | 8 | 4.5 | 6.5 | 10 | 5 | 6.33 | TB | ||
| 50024 | Dương Ngọc Duy | THPT Cao Bá Quát | 4 | 10 | 7 | 10 | 10 | 8 | 8.17 | TB | ||
| 50045 | Nguyễn Trần Hoàng | THPT Cao Bá Quát | 5.5 | 8.5 | 5 | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.5 | TB | ||
| 50053 | Phạm Diễm Kiều | THPT Cao Bá Quát | 4.5 | 9.5 | 6.5 | 9 | 10 | 5 | 7.42 | TB | ||
| 50082 | Phan Thành Nhơn | THPT Cao Bá Quát | 3.5 | 10 | 5 | 10 | 10 | 7 | 7.58 | TB | ||
| 50140 | Bùi Thị Phương Trang | THPT Cao Bá Quát | 6 | 9.5 | 6 | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.92 | KH | ||
| 50143 | Nguyễn Huyền Trang | THPT Cao Bá Quát | 6 | 8.5 | 5.5 | 6 | 10 | 5 | 6.83 | TB | ||
| 50776 | Nguyễn Xuân Vũ | THPT Cao Bá Quát | 3.5 | 10 | 7 | 10 | 10 | 5 | 7.58 | TB | ||
| 60004 | Bùi Đình An | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 8.5 | 8.42 | TB | ||
| 60007 | Đoàn Thị An | THPT TH Cao Nguyên | 3 | 8 | 6.5 | 8.5 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 60008 | Hoàng Phan Thụy An | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 9 | 6 | 8.5 | 10 | 10 | 8.33 | KH | ||
| 60017 | Hồ Nhật Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7 | 6 | 9 | 10 | 4 | 6.67 | TB | ||
| 60018 | Huỳnh Thái Anh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 8.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8 | TB | ||
| 60021 | Ngô Tuấn Anh | THPT TH Cao Nguyên | 3.5 | 7.5 | 5 | 7.5 | 10 | 5 | 6.42 | TB | ||
| 60023 | Nguyễn Hoàng Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 7 | 9.5 | 10 | 5 | 7.25 | TB | ||
| 60028 | Phan Tuấn Anh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9 | 6 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.58 | TB | ||
| 60029 | Phạm Kim Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 8 | 6.5 | 7.5 | 10 | 8 | 7.58 | TB | ||
| 60030 | Phạm Thị Châm Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 7 | 6 | 8.5 | 10 | 5 | 7.08 | TB | ||
| 60041 | Trần Vũ Vân Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8 | 5.5 | 7 | 10 | 8 | 7.25 | TB | ||
| 60049 | Bùi Thị Như ánh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9 | 6.5 | 8 | 10 | 8.5 | 7.92 | TB | ||
| 60050 | Đỗ Thị Nguyệt ánh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9 | 6.5 | 9 | 10 | 8.5 | 8.08 | TB | ||
| 60051 | Ngô Hữu Bảo | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 9 | 6.5 | 9 | 10 | 8 | 8 | TB | ||
| 60052 | Đinh Văn Bắc | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 9 | 5.5 | 9 | 10 | 5 | 7.25 | TB | ||
| 60057 | Đậu Quốc Bình | THPT TH Cao Nguyên | 4 | 6.5 | 4.5 | 8.5 | 10 | 7 | 6.75 | TB | ||
| 60061 | Lê Thị Ngọc Bích | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9.5 | 6 | 9 | 10 | 8.5 | 7.92 | TB | ||
| 60063 | Nguyễn Văn Cầm | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 10 | 7.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.67 | TB | ||
| 60064 | Lê Vĩnh Ngọc Châu | THPT TH Cao Nguyên | 5 | 9.5 | 5 | 9.5 | 10 | 7 | 7.67 | TB | ||
| 60065 | Nguyễn Minh Châu | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 9 | 8 | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.83 | TB | ||
| 60067 | Phan Nam Châu | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 5.5 | 6.75 | TB | ||
| 60069 | Trần Lê Minh Châu | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 10 | 7 | 10 | 10 | 8 | 8.58 | KH | ||
| 60078 | Nguyễn Duy Chuyên | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7 | 7 | 8 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 60081 | Bùi Thành Công | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 10 | 6 | 10 | 10 | 8 | 8.08 | TB | ||
| 60086 | Võ Văn Công | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 7 | 5.5 | 8 | 10 | 4 | 6.25 | TB | ||
| 60092 | Nguyễn Ngọc Cường | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 9 | 7.5 | 9 | 10 | 6 | 7.83 | TB | ||
| 60096 | Nguyễn Viết Cửu | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9 | 6 | 9.5 | 10 | 6 | 7.33 | TB | ||
| 60103 | Nguyễn Thuý Diễm | THPT Buôn Ma Thuột | 7 | 8.5 | 8 | 8 | 10 | 7.5 | 8.17 | GI | ||
| 60104 | Lâm Thị Hà Diệu | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 10 | 5 | 9 | 10 | 6 | 7.58 | TB | ||
| 60107 | Nguyễn Xuân Diệu | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8 | 6 | 9.5 | 10 | 7 | 7.5 | TB | ||
| 60108 | Tô Đình Ngọc Diệu | THPT TH Cao Nguyên | 6.5 | 10 | 8 | 10 | 10 | 8 | 8.75 | KH | ||
| 60109 | Đỗ Thị Thuỳ Dung | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 60110 | Hoàng Thị Kim Dung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 7.5 | 4 | 8.5 | 10 | 9.5 | 7.5 | TB | ||
| 60114 | Lâm Thị Thu Dung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 2.5 | 10 | 3 | 9 | 10 | 7.5 | 7 | TB | ||
| 60115 | Lê Thị Kim Dung | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 9 | 6.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 7.83 | TB | ||
| 60116 | Lê Thị Ngọc Dung | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 5.5 | 5 | 8.5 | 10 | 7.5 | 6.75 | TB | ||
| 60118 | Nguyễn Phương Dung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9.5 | 6 | 9 | 10 | 8 | 8 | TB | ||
| 60122 | Nguyễn Tuyết Dung | THPT TH Cao Nguyên | 6 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 9 | 8.67 | KH | ||
| 60124 | Phạm Thị Cẩm Dung | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 5.5 | 3 | 7 | 10 | 3.5 | 5.92 | TB | ||
| 60126 | Trần Thị Phương Dung | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 10 | 6 | 9.5 | 10 | 7 | 8 | TB | ||
| 60129 | Trần Thị Tuyết Dung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 7 | 7.5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.58 | TB | ||
| 60131 | Bùi Minh Duy | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 6 | 5.5 | 8.5 | 10 | 6 | 6.75 | TB | ||
| 60137 | Phạm Lê Ngọc Duyên | THPT Buôn Ma Thuột | 7 | 9.5 | 6.5 | 9 | 10 | 8 | 8.33 | KH | ||
| 60139 | Võ Thị Bích Duyên | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 9.5 | 5.5 | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.92 | TB | ||
| 60140 | Bùi Quốc Dũng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8 | TB | ||
| 60141 | Đặng Tiến Dũng | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 8.5 | 6 | 10 | 10 | 6 | 7.67 | TB | ||
| 60142 | Đinh Tuấn Dũng | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7.5 | 4.5 | 7.5 | 10 | 4.5 | 6.5 | TB | ||
| 60143 | Hoàng Quốc Dũng | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 9.5 | 6 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.58 | TB | ||
| 60152 | Phan Văn Dũng | THPT TH Cao Nguyên | 5 | 9 | 7.5 | 9.5 | 10 | 4 | 7.5 | TB | ||
| 60153 | Phan Văn Dũng | THPT TH Cao Nguyên | 3 | 8 | 6 | 10 | 10 | 4 | 6.83 | TB | ||
| 60154 | Trần Anh Dũng | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8 | 5.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.33 | TB | ||
| 60155 | Trần Hoàng Dũng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9 | 5 | 8.5 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 60157 | Trần Mạnh Dũng | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 8.5 | 7 | 10 | 10 | 6 | 7.92 | KH | ||
| 60158 | Trần Trí Dũng | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9.5 | 3.5 | 9.5 | 10 | 4 | 6.67 | TB | ||
| 60161 | Lê Đắc Dương | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8 | 5.5 | 9 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 60162 | Lê Từ Thùy Dương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 9.5 | 7 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.67 | KH | ||
| 60163 | Nguyễn Hải Dương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9.5 | 9 | 10 | 10 | 8 | 8.67 | TB | ||
| 60165 | Nguyễn Việt Đức Dương | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8 | 6.5 | 8.5 | 10 | 6 | 7.33 | TB | ||
| 60166 | Phạm ánh Dương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3 | 9 | 6 | 9 | 10 | 9 | 7.67 | TB | ||
| 60167 | Phạm Thái Dương | THPT TH Cao Nguyên | 4 | 7.5 | 5.5 | 10 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 60168 | Phạm Thị Thuỳ Dương | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7.5 | 7 | 7 | 10 | 5.5 | 7 | TB | ||
| 60169 | Tạ Trùng Dương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 10 | 6.5 | 9 | 10 | 8 | 7.83 | TB | ||
| 60170 | Trần Thanh Dương | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 6 | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.33 | TB | ||
| 60174 | Trịnh Thị Ngọc Dương | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 7 | 5 | 7 | 10 | 6.5 | 6.67 | TB | ||
| 60175 | Cao Trương Duy Dưỡng | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 6.5 | 5 | 7 | 10 | 8 | 6.83 | TB | ||
| 60185 | Lê Công Đạt | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 9.5 | 8.75 | TB | ||
| 60188 | Nguyễn Hồng Đạt | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 6.5 | 10 | 10 | 9 | 8.08 | TB | ||
| 60190 | Nguyễn Tấn Đạt | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7.5 | 6 | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.17 | TB | ||
| 60193 | Phan Trọng Đạt | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 9.5 | 7 | 10 | 10 | 8 | 8.5 | KH | ||
| 60194 | Phạm Tiến Đạt | THPT TH Cao Nguyên | 5 | 6 | 6 | 9 | 10 | 6 | 7 | TB | ||
| 60195 | Trần Đồng Đăng | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8 | 7.5 | 9.5 | 10 | 5 | 7.42 | TB | ||
| 60201 | Nguyễn Quốc Định | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7 | 10 | 8 | 9 | 10 | 7.5 | 8.58 | KH | ||
| 60205 | Nguyễn Trung Đức | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9 | 6.5 | 9.5 | 10 | 8 | 7.92 | TB | ||
| 60206 | Lê Hoàng Giang | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 7.5 | 5.5 | 7.5 | 10 | 6 | 7.08 | TB | ||
| 60207 | Lê Hoàng Giang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 2.5 | 9 | 7 | 10 | 10 | 8 | 7.75 | TB | ||
| 60211 | Nguyễn Hoàng Giang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 7.5 | 8.17 | TB | ||
| 60212 | Nguyễn Thị Châu Giang | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7 | 5.5 | 7 | 10 | 6.5 | 6.83 | TB | ||
| 60214 | Nguyễn Thị Trà Giang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 9 | 7.5 | 7.5 | 10 | 9 | 8.25 | KH | ||
| 60216 | Phạm Văn Giang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9.5 | 6.5 | 10 | 10 | 5.5 | 7.67 | TB | ||
| 60222 | Bùi Thu Hà | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9.5 | 5.5 | 8 | 10 | 5 | 7.08 | TB | ||
| 60224 | Lê Thị Hà | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 7 | 5.5 | 6.5 | 10 | 9 | 7.08 | TB | ||
| 60226 | Lê Thu Hà | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9 | 5 | 9 | 10 | 7.5 | 7.33 | TB | ||
| 60230 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 8.5 | 6.5 | 10 | 10 | 8 | 8.08 | TB | ||
| 60231 | Nguyễn Thị Thu Hà | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 8 | 6 | 9.5 | 10 | 8 | 7.5 | TB | ||
| 60233 | Trần Thị Kim Hà | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 5.5 | 8 | 10 | 6 | 7 | TB | ||
| 60241 | Hoàng Phi Hải | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 7 | 6 | 8.5 | 10 | 4 | 6.67 | TB | ||
| 60245 | Nguyễn Trọng Hải | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 6.5 | 5 | 9 | 10 | 3.5 | 6.75 | TB | ||
| 60246 | Nguyễn Văn Hải | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 10 | 7.5 | 7 | 10 | 7 | 7.92 | KH | ||
| 60247 | Phan Thị Thanh Hải | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 10 | 6.5 | 9.5 | 10 | 8 | 8.17 | TB | ||
| 60248 | Phạm Thế Hải | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 5 | 8.5 | 10 | 8 | 7.42 | TB | ||
| 60250 | Nguyễn Thị Hảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 9 | 8.83 | KH | ||
| 60252 | Trần Minh Huy Hảo | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 7 | 10 | 10 | 7 | 7.92 | TB | ||
| 60263 | Nguyễn Hữu Công Hạnh | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 7 | 8 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 60268 | Mai Khánh Vân Hằng | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 9.5 | 7.5 | 9 | 10 | 7.5 | 8.33 | KH | ||
| 60270 | Nguyễn Thuý Hằng | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8 | 7.5 | 8 | 10 | 9.5 | 8 | TB | ||
| 60272 | Phạm Thúy Hằng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7 | 10 | 8 | 10 | 10 | 9 | 9 | GI | ||
| 60274 | Đinh Ngọc Hân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 9 | 10 | 10 | 8.75 | GI | ||
| 60278 | Huỳnh Văn Hiền | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7.5 | 5.5 | 7.5 | 10 | 5 | 6.58 | TB | ||
| 60281 | Nguyễn Thị Thu Hiền | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 9 | KH | ||
| 60282 | Nguyễn Thị Thu Hiền | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9.5 | 7.5 | 8 | 10 | 8 | 8.08 | TB | ||
| 60285 | Vũ Thu Hiền | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 8.92 | KH | ||
| 60292 | Phạm Ngọc Hiếu | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 10 | 6 | 10 | 10 | 6.5 | 7.83 | TB | ||
| 60303 | Trần Quỳnh Hoa | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 9.5 | 7 | 8.5 | 10 | 9 | 8.33 | KH | ||
| 60305 | Nguyễn Thị Hoan | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 9 | 7 | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.08 | TB | ||
| 60306 | Đỗ Thị Thanh Hoà | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 8 | 6 | 7 | 10 | 9 | 7.5 | TB | ||
| 60307 | Hoàng Khánh Hoà | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 6 | 9.5 | 10 | 6 | 7.42 | TB | ||
| 60308 | Trần Đình Hoà | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9 | 8 | 8.5 | 10 | 9.5 | 8.42 | TB | ||
| 60309 | Đồng Thị Thu Hoài | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 8 | 7.5 | 8.5 | 10 | 10 | 8.33 | KH | ||
| 60311 | Tạ Trần Hoài | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 6 | 8.5 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 60313 | Bùi Huy Hoàng | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 8.5 | 5.5 | 9 | 10 | 7.5 | 7.25 | TB | ||
| 60315 | Dương Khánh Hoàng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 6.5 | 5 | 8 | 10 | 4 | 6.25 | TB | ||
| 60316 | Dương Việt Hoàng | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 9 | 6 | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.25 | TB | ||
| 60317 | Lê Hữu Hoàng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.17 | TB | ||
| 60322 | Nguyễn Hồ Huy Hoàng | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 9.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 7.83 | TB | ||
| 60324 | Nguyễn Mai Thiên Hoàng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.25 | TB | ||
| 60329 | Phan Duy Bá Hoành | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 10 | 6 | 9.5 | 10 | 7.5 | 7.92 | TB | ||
| 60333 | Trần Ngọc Hòa | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 8 | 7 | 9 | 10 | 9 | 8 | TB | ||
| 60335 | Bùi Nguyên Hồng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 7 | 9 | 10 | 7.5 | 7.75 | TB | ||
| 60338 | Nguyễn Thị ánh Hồng | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8 | 5.5 | 9 | 10 | 6 | 7 | TB | ||
| 60340 | Nguyễn Thị Thu Hồng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 8 | 6 | 7.5 | 10 | 9 | 7.67 | TB | ||
| 60343 | Phạm Mạnh Hồng | THPT Buôn Ma Thuột | 2.5 | 7.5 | 4 | 8 | 10 | 3 | 5.83 | TB | ||
| 60344 | Trần Thị Thu Hồng | THPT TH Cao Nguyên | 6 | 8.5 | 7 | 9 | 10 | 7 | 7.92 | KH | ||
| 60346 | Trương Nguyễn Thị Thanh Hồng | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 7 | 8 | 10 | 5.5 | 7.33 | TB | ||
| 60347 | Vũ Nhật Hồng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7.5 | 5 | 8.5 | 10 | 7 | 7 | TB | ||
| 60348 | Vũ Văn Hợp | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8 | 5.5 | 9 | 10 | 6 | 7.17 | TB | ||
| 60352 | Phan Thị Xuân Huế | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 9.5 | 6 | 9.5 | 10 | 7 | 7.83 | TB | ||
| 60353 | Lê Thị Kim Huệ | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 9.5 | 6.5 | 7 | 10 | 5 | 7.17 | TB | ||
| 60356 | Trần Thị Thu Huệ | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9 | 6.5 | 7.5 | 10 | 4 | 7.08 | TB | ||
| 60360 | Nguyễn Đức Nguyên Huy | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 7.5 | 3.5 | 7 | 10 | 6 | 6.58 | TB | ||
| 60368 | Văn Thị Diệu Huyền | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 9.5 | 7 | 9 | 10 | 7.5 | 8.08 | TB | ||
| 60377 | Vũ Mạnh Hùng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 10 | 5.5 | 9.5 | 10 | 8 | 7.83 | TB | ||
| 60380 | Hồ Ngọc Hưng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9.5 | 5 | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.58 | TB | ||
| 60383 | Chu Thị Thu Hương | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 6.5 | 4 | 7 | 10 | 6 | 6.25 | TB | ||
| 60385 | Đặng Quỳnh Hương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9 | 7 | 9 | 10 | 10 | 8.42 | TB | ||
| 60387 | Nguyễn Thị Thanh Hương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 7.5 | 5.5 | 9 | 10 | 7 | 7.5 | TB | ||
| 60388 | Phạm Thị Thanh Hương | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 4 | 9 | 10 | 7 | 7.08 | TB | ||
| 60397 | Nguyễn Duy Hưởng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 6.5 | 6 | 9.5 | 10 | 8 | 7.42 | TB | ||
| 60401 | Đinh Quang Khánh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 7.5 | 6 | 6 | 10 | 10 | 7.5 | TB | ||
| 60407 | Dương Quốc Khải | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 9 | 7 | 9.5 | 10 | 9 | 8.5 | KH | ||
| 60409 | Đỗ Anh Khoa | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 7 | 5.5 | 8 | 10 | 9 | 7.17 | TB | ||
| 60413 | Nguyễn Thanh Khoa | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7.5 | 5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 6.92 | TB | ||
| 60414 | Nguyễn Thế Khoa | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9.5 | 7 | 10 | 10 | 7.5 | 8.08 | TB | ||
| 60416 | Trần Anh Khoa | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 7 | 7 | 10 | 10 | 9 | 7.83 | TB | ||
| 60418 | Trần Mạnh Khôi | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 7.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 4.5 | 6.75 | TB | ||
| 60419 | Bùi Đình Khuê | THPT TH Cao Nguyên | 3.5 | 8.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 9 | 7.5 | TB | ||
| 60421 | Nguyễn Ngọc Như Khuê | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 9 | 7.5 | 8.5 | 10 | 9 | 8.33 | KH | ||
| 60422 | Nguyễn Như Khương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 10 | 6.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 8 | TB | ||
| 60425 | Phạm Lê Trung Kiên | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 7 | 8.5 | 10 | 3 | 6.75 | TB | ||
| 60434 | Vũ Đình Lãm | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 6 | 9 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 60443 | Đặng Ngọc Bích Li | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7.5 | 7 | 6 | 8 | 10 | 9 | 7.92 | KH | ||
| 60448 | Đỗ Thị Liễu | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 7.5 | 6 | 9 | 10 | 7.5 | 7.42 | TB | ||
| 60449 | Nguyễn Thị Hồng Liễu | THPT TH Cao Nguyên | 4 | 9 | 6 | 9 | 10 | 6.5 | 7.42 | TB | ||
| 60450 | Chu Thị Thùy Linh | THPT TH Cao Nguyên | 7 | 8 | 7 | 8.5 | 10 | 9 | 8.25 | KH | ||
| 60453 | Hoàng Thị Mỹ Linh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 8.5 | 6.5 | 8 | 10 | 9 | 8 | KH | ||
| 60458 | Ngô Thị Mê Linh | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 6 | 7.5 | 10 | 5.5 | 7.08 | TB | ||
| 60464 | Phạm Thị Linh | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 9.5 | 4.5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.42 | TB | ||
| 60466 | Phạm Thị Mỹ Linh | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7.5 | 4 | 10 | 10 | 3 | 6.58 | TB | ||
| 60467 | Tôn Thất Nhật Linh | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 7.5 | 5.5 | 10 | 10 | 7 | 7.42 | TB | ||
| 60469 | Đoàn Thị Minh Loan | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 8.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 9 | 8 | TB | ||
| 60470 | Lê Thị Thuý Loan | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 9 | 6 | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.83 | KH | ||
| 60471 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8.5 | 7 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.08 | TB | ||
| 60473 | Dương Hoàng Long | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 5.5 | 9 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 60482 | Nguyễn Thành Long | THPT Chuyên Nguyễn Du | 2 | 10 | 6.5 | 10 | 10 | 8.5 | 7.83 | TB | ||
| 60486 | Nguyễn Xuân Lộc | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 7 | 9 | 10 | 7.5 | 7.58 | TB | ||
| 60487 | Trần Trọng Lộc | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 10 | 6.5 | 9.5 | 10 | 9 | 8.25 | TB | ||
| 60490 | Nguyễn Hữu Luận | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7 | 6 | 8 | 10 | 4 | 6.42 | TB | ||
| 60492 | Đỗ Tiến Lượng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 9 | 6.5 | 8.5 | 10 | 8 | 7.67 | TB | ||
| 60494 | Văn Bảo Ly | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 6 | 3.5 | 6.5 | 10 | 6.5 | 6.25 | TB | ||
| 60495 | Nguyễn Duy Diệu Lý | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 6.5 | 6 | 8.5 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 60498 | Bùi Thị Mai | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 10 | 7 | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.33 | KH | ||
| 60499 | Hoàng Thị Mai | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8 | 6.5 | 7.5 | 10 | 8.5 | 7.58 | TB | ||
| 60502 | Trương Thị Tuyết Mai | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9.5 | 6 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.33 | TB | ||
| 60503 | Nguyễn Văn Mạnh | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 7 | 7 | 10 | 6 | 7.08 | TB | ||
| 60504 | Trần Mạnh | THPT TH Cao Nguyên | 5 | 4 | 4 | 8.5 | 10 | 7 | 6.42 | TB | ||
| 60518 | Trần Thị Thuỳ Minh | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8 | 6.5 | 9.5 | 10 | 7 | 7.42 | TB | ||
| 60519 | Đinh Thị Kiều My | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 9 | 6.5 | 8.5 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 60523 | Phạm Thị Quỳnh My | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 8.5 | 8 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.58 | KH | ||
| 60527 | Lê Thái Nam | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 7 | 6.5 | 8 | 10 | 5.5 | 6.67 | TB | ||
| 60536 | Phạm Nguyễn Hải Nam | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 10 | 6 | 9.5 | 10 | 7 | 8.17 | KH | ||
| 60548 | Lê Thị Thùy Ngân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 10 | 6 | 9.5 | 10 | 5.5 | 7.75 | TB | ||
| 60550 | Nguyễn Huỳnh Bích Ngân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 8.5 | 5 | 6.5 | 10 | 9.5 | 7.17 | TB | ||
| 60557 | Phùng Đức Nghĩa | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9.5 | 4 | 9.5 | 10 | 9 | 7.58 | TB | ||
| 60558 | Trần Trọng Nghĩa | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9.5 | 5 | 8.5 | 10 | 8.5 | 7.58 | TB | ||
| 60559 | Võ Đăng Nghĩa | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 7 | 6 | 8.5 | 10 | 8 | 7.08 | TB | ||
| 60563 | Lê Nguyên Ngọc | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 5.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 7.58 | TB | ||
| 60565 | Nguyễn Châu Yến Ngọc | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7 | 5.5 | 8.5 | 10 | 6 | 7 | TB | ||
| 60569 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 7 | 8.58 | GI | ||
| 60573 | Sử Thị Như Ngọc | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.92 | KH | ||
| 60574 | Tạ Nguyên Ngọc | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 9 | 7 | 8.5 | 10 | 8.5 | 7.83 | TB | ||
| 60578 | Triệu Thị Ngọc | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9.5 | 7.5 | 8.5 | 10 | 7 | 8 | TB | ||
| 60579 | Trương Thị Bích Ngọc | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 8.5 | 5 | 8 | 10 | 7.5 | 7.42 | TB | ||
| 60580 | Võ Khánh Ngọc | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | 10 | 10 | 8.75 | KH | ||
| 60589 | Phạm Bình Nguyên | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 7 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.33 | TB | ||
| 60593 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | THPT TH Cao Nguyên | 7.5 | 8 | 7 | 9.5 | 10 | 9 | 8.5 | KH | ||
| 60595 | Lê Mỹ Nhàn | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 10 | 4.5 | 9 | 10 | 7 | 7.83 | TB | ||
| 60602 | Nguyễn Cao Nhật | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 5.5 | 9.5 | 10 | 5 | 7.17 | TB | ||
| 60603 | Nguyễn Minh Nhật | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 8.5 | 5 | 10 | 10 | 7 | 7.25 | TB | ||
| 60608 | Trần Nữ Yến Nhi | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 6 | 10 | 10 | 7.5 | 7.83 | TB | ||
| 60611 | Dương Thị Hồng Nhung | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 9 | 7.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 8 | TB | ||
| 60612 | Lê Thị Tuyết Nhung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 7.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.58 | TB | ||
| 60613 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 9.5 | 8 | 9 | 10 | 7.5 | 8.33 | KH | ||
| 60614 | Nguyễn Thị Thuỳ Nhung | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8 | 6 | 8 | 10 | 8 | 7.5 | TB | ||
| 60617 | Phạm Thị Phương Nhung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9.5 | 7 | 9 | 10 | 7 | 7.92 | TB | ||
| 60624 | Trần Lê Quỳnh Như | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 7.5 | 4.5 | 8.5 | 10 | 8.5 | 7.33 | TB | ||
| 60625 | Huỳnh Thị Tiểu Ni | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9 | 6.5 | 8.5 | 10 | 7 | 7.75 | TB | ||
| 60626 | Phạm Trường Niên | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 5 | 10 | 10 | 6 | 7.17 | TB | ||
| 60628 | Huỳnh Thị Kiều Oanh | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 7.5 | 6 | 7.5 | 10 | 8.5 | 7.5 | TB | ||
| 60629 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 7 | 10 | 10 | 8.5 | 8.42 | TB | ||
| 60638 | Nguyễn Ngọc Nam Phú | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 9.5 | 5.5 | 10 | 10 | 7 | 7.67 | TB | ||
| 60639 | Trịnh Trần Phú | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9.5 | 6.5 | 9 | 10 | 7 | 7.83 | TB | ||
| 60640 | Nguyễn Cảnh Hạnh Phúc | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 8.5 | 6 | 9.5 | 10 | 8.5 | 7.92 | TB | ||
| 60645 | Dương Kim Phụng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 5 | 9.5 | 10 | 8 | 7.58 | TB | ||
| 60647 | Bùi Thị Hồng Phương | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 7 | 6 | 9.5 | 10 | 7 | 7.5 | TB | ||
| 60649 | Hồ Mai Phương | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9 | 6.5 | 7 | 10 | 5.5 | 6.92 | TB | ||
| 60651 | Lê Thị Mai Phương | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7.5 | 6 | 7.5 | 10 | 6 | 6.75 | TB | ||
| 60652 | Lê Tô Lan Phương | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9.5 | 5 | 8 | 10 | 5 | 6.83 | TB | ||
| 60654 | Nguyễn Hoàng Phương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 2.5 | 9.5 | 6.5 | 10 | 10 | 6 | 7.42 | TB | ||
| 60658 | Nguyễn Thế Phương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3 | 9.5 | 5 | 9 | 10 | 5.5 | 7 | TB | ||
| 60661 | Nguyễn Thị Hoàng Phương | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 8 | 5.5 | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.33 | TB | ||
| 60665 | Nguyễn Tri Phương | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7 | 6 | 8.5 | 10 | 6 | 6.83 | TB | ||
| 60666 | Tống Thị Hoài Phương | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 8 | 7.5 | 10 | 8.5 | 7.67 | TB | ||
| 60669 | Đào Xuân Phước | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 60672 | Lê Quang Phước | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3 | 9 | 6.5 | 8 | 10 | 6.5 | 7.17 | TB | ||
| 60680 | Hồ Thị Ngọc Phượng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 7 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.5 | TB | ||
| 60681 | Nguyễn Thị Phượng | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 9.5 | 6 | 9.5 | 10 | 9 | 8.25 | TB | ||
| 60683 | Trịnh Thị Phượng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 5 | 9.5 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 60684 | Hà Duyên Quang | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 6 | 5 | 6 | 10 | 5 | 5.92 | TB | ||
| 60690 | Nguyễn Hồng Quân | THPT Buôn Ma Thuột | 2.5 | 7.5 | 5.5 | 9.5 | 10 | 6.5 | 6.92 | TB | ||
| 60697 | Lê Thị ánh Quyên | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 5.5 | 9.5 | 10 | 5.5 | 7.08 | TB | ||
| 60704 | Trần Đỗ Quyên | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9.5 | 6 | 9.5 | 10 | 7 | 7.92 | TB | ||
| 60708 | Đậu Thị Như Quỳnh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9 | 8 | 9 | 10 | 8 | 8.08 | TB | ||
| 60713 | Nguyễn Minh Quỳnh | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9.5 | 7 | 7.5 | 10 | 5.5 | 7.5 | TB | ||
| 60715 | Phạm Ngọc Quỳnh | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 6.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 60716 | Tôn Nữ Như Quỳnh | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 8.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 7.75 | TB | ||
| 60723 | Văn Ngọc Sang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 8 | 6 | 9.5 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 60724 | Võ Thành Sang | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7.5 | 6 | 9 | 10 | 6.5 | 7.08 | TB | ||
| 60726 | Huỳnh Nguyên Phan Sinh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 9.5 | 7 | 9.5 | 10 | 8 | 8 | TB | ||
| 60727 | Dương Thế Sơn | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 5 | 10 | 10 | 9 | 7.75 | TB | ||
| 60728 | Hồ Thanh Sơn | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 6 | 9 | 10 | 8.5 | 7.67 | TB | ||
| 60732 | Nguyễn Ngọc Sơn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9 | 6.5 | 10 | 10 | 8.5 | 8.17 | TB | ||
| 60734 | Nguyễn Thị Hương Sơn | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.42 | TB | ||
| 60735 | Nguyễn Tuấn Sơn | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9 | 5.5 | 8 | 10 | 6.5 | 7.08 | TB | ||
| 60736 | Phùng Thế Sơn | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7.5 | 6 | 8 | 10 | 4.5 | 6.67 | TB | ||
| 60737 | Tăng Hải Ngọc Sơn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 8 | 5 | 7.5 | 10 | 6 | 6.83 | TB | ||
| 60740 | Trương Nguyễn Trường Sơn | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7.5 | 5 | 8.5 | 10 | 5.5 | 6.67 | TB | ||
| 60741 | Nguyễn Trọng Tài | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9.5 | 7.5 | 10 | 10 | 9 | 8.42 | TB | ||
| 60743 | Ngô Thanh Tâm | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 8.5 | 7.5 | 9 | 10 | 9.5 | 8.33 | TB | ||
| 60746 | Nguyễn Trọng Tâm | THPT TH Cao Nguyên | 3.5 | 7 | 5.5 | 9 | 10 | 5 | 6.67 | TB | ||
| 60750 | Phạm Thị Thanh Tâm | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9.5 | 6 | 6.5 | 10 | 6.5 | 7 | TB | ||
| 60754 | Trần Thị Thiện Tâm | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 8.5 | 8.75 | TB | ||
| 60755 | Mai Nhật Tân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 8.5 | 6 | 7.5 | 10 | 10 | 8 | KH | ||
| 60756 | Mầu Nhật Tân | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 8.5 | 3 | 8.5 | 10 | 8 | 6.83 | TB | ||
| 60761 | Bùi Thị Hương Thanh | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 7.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 60764 | Nguyễn Mạc Thanh Thanh | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 6 | 8.5 | 10 | 6 | 7.08 | TB | ||
| 60771 | Dương Tấn Thành | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 8 | 7 | 9.5 | 10 | 9 | 7.92 | TB | ||
| 60773 | Đỗ Trần Thành | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 6.5 | 4 | 6 | 10 | 5.5 | 6 | TB | ||
| 60777 | Nguyễn Duy Thành | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8 | 6 | 8 | 10 | 6 | 7.08 | TB | ||
| 60778 | Nguyễn Đăng Thành | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9 | 7.5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 8 | TB | ||
| 60780 | Phạm Xuân Thành | THPT Buôn Ma Thuột | 2 | 7 | 5 | 8 | 10 | 3.5 | 5.92 | TB | ||
| 60783 | Trương Công Thành | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 8.5 | 6 | 8.5 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 60784 | Trương Quang Thành | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 7.5 | 6 | 7.5 | 10 | 8.5 | 7.25 | TB | ||
| 60785 | Vũ Ngọc Thành | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 7.5 | 4.5 | 9 | 10 | 5.5 | 6.67 | TB | ||
| 60787 | Hứa Anh Thái | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9 | 6 | 9 | 10 | 7 | 7.67 | TB | ||
| 60788 | Phạm Hồng Thái | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 8 | 6 | 9 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 60790 | Bùi Thị Thảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9.5 | 7.5 | 9 | 10 | 7.5 | 8.08 | TB | ||
| 60791 | Bùi Thị Thanh Thảo | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9.5 | 6 | 7.5 | 10 | 7.5 | 7.67 | TB | ||
| 60797 | Huỳnh Phương Thảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 9 | 8.67 | KH | ||
| 60800 | Lê Thị Như Thảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9.5 | 6 | 7 | 10 | 6.5 | 7.33 | TB | ||
| 60801 | Lê Thị Phương Thảo | THPT TH Cao Nguyên | 7.5 | 9.5 | 7 | 10 | 10 | 6.5 | 8.42 | KH | ||
| 60802 | Lê Thị Thanh Thảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 8.5 | 6 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.42 | TB | ||
| 60803 | Lê Thị Thu Thảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 8 | 7.5 | 7.5 | 10 | 9 | 8.08 | KH | ||
| 60804 | Nguyễn Đoàn Thanh Thảo | THPT TH Cao Nguyên | 6 | 10 | 8 | 10 | 10 | 9 | 8.83 | KH | ||
| 60807 | Nguyễn Thị Minh Thảo | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 6.5 | 8.5 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 60809 | Nguyễn Thị Phương Thảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.58 | TB | ||
| 60810 | Nguyễn Thị Phương Thảo | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 10 | 5 | 10 | 10 | 8 | 8.17 | TB | ||
| 60812 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 7.5 | 8.33 | TB | ||
| 60814 | Nguyễn Thị Thu Thảo | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 10 | 6.5 | 9.5 | 10 | 8 | 8 | TB | ||
| 60816 | Phạm Thanh Thảo | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 9 | 6.5 | 8.5 | 10 | 7 | 7.67 | TB | ||
| 60820 | Phan Ngọc Thạch | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9 | 7 | 10 | 10 | 7 | 7.75 | TB | ||
| 60824 | Đậu Việt Thắng | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 3.5 | 9.5 | 10 | 6 | 6.83 | TB | ||
| 60829 | Lê Văn Thắng | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9.5 | 6.5 | 9 | 10 | 4 | 7.08 | TB | ||
| 60834 | Trần Hồ Thắng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 8.5 | 7 | 9 | 10 | 6 | 7.5 | TB | ||
| 60839 | Vũ Anh Thi | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 10 | 7.5 | 9.5 | 10 | 10 | 8.92 | KH | ||
| 60844 | Trần Xuân Thiện | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 7.5 | 7 | 9.5 | 10 | 6 | 7.75 | KH | ||
| 60848 | Huỳnh Thị Kim Thoa | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 7.5 | 6 | 8.5 | 10 | 6 | 7.25 | TB | ||
| 60853 | Lưu Đức Thọ | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7 | 5 | 8.5 | 10 | 8.5 | 7.17 | TB | ||
| 60854 | Ngô Văn Thọ | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9.5 | 6.5 | 10 | 10 | 7.5 | 8.17 | TB | ||
| 60856 | Hoàng Đức Thông | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 7.5 | 5 | 9 | 10 | 5 | 6.67 | TB | ||
| 60857 | Phạm Duy Thông | THPT TH Cao Nguyên | 4 | 8 | 4 | 9.5 | 10 | 5.5 | 6.83 | TB | ||
| 60858 | Nguyễn Thị Thanh Thơ | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 5 | 6.5 | 10 | 4.5 | 6.33 | TB | ||
| 60859 | Vũ Thị Thơm | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 7 | 5.5 | 9 | 10 | 5 | 6.83 | TB | ||
| 60862 | Lê Thị Thanh Thu | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 6.5 | 7.5 | 10 | 4.5 | 6.83 | TB | ||
| 60865 | Đặng Thị Anh Thuỳ | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 8 | 6 | 9.5 | 10 | 9 | 8 | TB | ||
| 60868 | Đỗ Thị Thu Thuỷ | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 6 | 9 | 10 | 6 | 7.25 | TB | ||
| 60869 | Lưu Thu Thuỷ | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 9.5 | 6.5 | 7 | 10 | 7.5 | 7.75 | KH | ||
| 60873 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | THPT TH Cao Nguyên | 5 | 10 | 7.5 | 9.5 | 10 | 8 | 8.33 | TB | ||
| 60878 | Lê Thị Thủy | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 8 | 7.5 | 7 | 10 | 10 | 8.17 | KH | ||
| 60880 | Nguyễn Thị Thu Thủy | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 7 | 8 | TB | ||
| 60886 | Lê Huyền Thương | THPT TH Cao Nguyên | 3.5 | 8.5 | 7.5 | 8.5 | 10 | 8 | 7.67 | TB | ||
| 60889 | Phan Sinh Thưởng | THPT Buôn Ma Thuột | 2.5 | 10 | 5.5 | 9 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 60893 | Huỳnh Thanh Tiên | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 10 | 6.5 | 9.5 | 10 | 5 | 7.83 | TB | ||
| 60900 | Phạm Trương Minh Tiến | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8 | 5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 6.92 | TB | ||
| 60903 | Vũ Mạnh Tiệp | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8.5 | 5 | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.92 | TB | ||
| 60904 | Lê Minh Tín | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8 | 5 | 9 | 10 | 7 | 7.08 | TB | ||
| 60908 | Trương Trung Tín | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 7 | 5.5 | 8 | 10 | 6 | 7 | TB | ||
| 60911 | Nguyễn Anh Toàn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 7.5 | 4.5 | 8 | 10 | 5 | 6.58 | TB | ||
| 60915 | Đặng Thị Hoàng Trang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 7 | 5.5 | 9 | 10 | 8.5 | 7.5 | TB | ||
| 60916 | Đặng Thị Minh Trang | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 7 | 5.5 | 10 | 10 | 6.5 | 7.42 | TB | ||
| 60917 | Đặng Thị Thu Trang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 8 | 5.5 | 9 | 10 | 9.5 | 8 | TB | ||
| 60918 | Đinh Lê Huyền Trang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 10 | 6 | 8 | 10 | 8.5 | 8.17 | KH | ||
| 60921 | Hồ Thị Huyền Trang | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 9 | 6.5 | 7.5 | 10 | 4 | 7.17 | TB | ||
| 60923 | Lê Anh Huyền Trang | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 8.5 | 5.5 | 9.5 | 10 | 9 | 8.08 | TB | ||
| 60925 | Lê Hoàng Minh Trang | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9 | 5.5 | 9.5 | 10 | 8 | 7.92 | TB | ||
| 60930 | Nguyễn Thị Huyền Trang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7 | 9.5 | 7.5 | 8.5 | 10 | 9 | 8.58 | GI | ||
| 60933 | Nguyễn Thị Thiên Trang | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 5 | 8.5 | 10 | 8 | 7.25 | TB | ||
| 60940 | Nguyễn Thị Thùy Trang | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 8.5 | 6.5 | 9 | 10 | 9 | 8.17 | KH | ||
| 60943 | Thái Thị Hương Trang | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 7.5 | 5.5 | 7.5 | 10 | 8.5 | 7 | TB | ||
| 60945 | Trần Thị Thu Trang | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 7.5 | 7 | 8 | 10 | 8 | 7.67 | TB | ||
| 60947 | Võ Thị Thu Trang | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8 | 5 | 8.5 | 10 | 8 | 7.33 | TB | ||
| 60948 | Vũ Thị Huyền Trang | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 7.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.25 | TB | ||
| 60950 | Hoàng Thị Thanh Trà | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 7 | 7.5 | 10 | 6 | 7.25 | TB | ||
| 60952 | Lê Quang Thu Trâm | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 8.5 | 5 | 8.5 | 10 | 4 | 6.5 | TB | ||
| 60954 | Nguyễn Thị Trâm | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 10 | 8 | 10 | 10 | 8.5 | 8.75 | KH | ||
| 60955 | Nguyễn Thị Bích Trâm | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 8.5 | 4 | 7 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 60959 | Nguyễn Thị Ai Triêm | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9 | 6.5 | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.17 | TB | ||
| 60974 | Lý Chí Trung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 10 | 6.5 | 10 | 10 | 8 | 8.08 | TB | ||
| 60979 | Nguyễn Xuân Trung | THPT TH Cao Nguyên | 2.5 | 6.5 | 4.5 | 9.5 | 10 | 4 | 6.17 | TB | ||
| 60983 | Trần Bảo Trung | THPT TH Cao Nguyên | 6 | 8.5 | 6.5 | 8.5 | 10 | 5.5 | 7.5 | TB | ||
| 60984 | Trần Văn Trung | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 8.5 | 7 | 8 | 10 | 6.5 | 7.5 | TB | ||
| 60988 | Nguyễn Hữu Trương | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9.5 | 6.5 | 8 | 10 | 6.5 | 7.33 | TB | ||
| 60990 | Nguyễn Quý Trường | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 9 | 6 | 9.5 | 10 | 8.5 | 7.75 | TB | ||
| 60992 | Vũ Việt Trường | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8 | 5 | 9 | 10 | 5 | 6.92 | TB | ||
| 60993 | Nguyễn Sơn Trực | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9 | 6.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.42 | TB | ||
| 60997 | Phạm Duy Tuân | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9 | 5.5 | 9.5 | 10 | 2 | 6.67 | TB | ||
| 61000 | Dương Đức Tuấn | THPT Buôn Ma Thuột | 2.5 | 7 | 5 | 9.5 | 10 | 6.5 | 6.75 | TB | ||
| 61001 | Đặng Quang Tuấn | THPT TH Cao Nguyên | 4 | 9 | 5 | 9 | 10 | 3 | 6.67 | TB | ||
| 61002 | Đoàn Hoàng Tuấn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 10 | 8 | 10 | 10 | 9 | 8.5 | TB | ||
| 61004 | Lê Minh Tuấn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9.5 | 7 | 10 | 10 | 6 | 8 | TB | ||
| 61005 | Mai Anh Tuấn | THPT Buôn Ma Thuột | 2.5 | 8 | 5.5 | 9.5 | 10 | 5 | 6.75 | TB | ||
| 61009 | Nguyễn Mạnh Tuấn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9.5 | 7.5 | 9 | 10 | 7 | 8 | TB | ||
| 61010 | Nguyễn Thanh Tuấn | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 8 | 5 | 9.5 | 10 | 7.5 | 7.42 | TB | ||
| 61012 | Phan Văn Đức Tuấn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 8.5 | 5 | 9 | 10 | 7 | 7.25 | TB | ||
| 61013 | Phạm Anh Tuấn | THPT Buôn Ma Thuột | 2.5 | 8 | 6 | 8.5 | 10 | 6 | 6.83 | TB | ||
| 61014 | Phạm Anh Tuấn | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3 | 9 | 5 | 9 | 10 | 6.5 | 7.08 | TB | ||
| 61018 | Nguyễn Chí Tuệ | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 8.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.42 | TB | ||
| 61019 | Phạm Thị Minh Tuệ | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7.5 | 6 | 7.5 | 10 | 3 | 6.33 | TB | ||
| 61020 | Trần Văn Tuyên | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 9.5 | 6 | 9 | 10 | 5.5 | 7.42 | TB | ||
| 61021 | Lưu Thế Tuyền | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 8.5 | 6 | 10 | 10 | 8 | 7.75 | TB | ||
| 61023 | Võ Thị Bích Tuyền | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 8.5 | 5.5 | 9 | 10 | 9.5 | 7.83 | TB | ||
| 61027 | Bùi Thanh Tùng | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 6.5 | 6.5 | 9 | 10 | 8.5 | 7.5 | TB | ||
| 61029 | Huỳnh Thanh Tùng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 7 | 7.58 | TB | ||
| 61030 | Lê Duy Tùng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 6.5 | 10 | 10 | 9 | 8.42 | TB | ||
| 61031 | Ngô Thanh Tùng | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8 | 5.5 | 10 | 10 | 6 | 7.17 | TB | ||
| 61033 | Phan Thanh Tùng | THPT TH Cao Nguyên | 4.5 | 8 | 5.5 | 8 | 10 | 5.5 | 6.92 | TB | ||
| 61038 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 10 | 6 | 8.5 | 10 | 6 | 7.58 | TB | ||
| 61044 | Lê Ngọc Kim Uyên | THPT TH Cao Nguyên | 5 | 8 | 5 | 9 | 10 | 8.5 | 7.58 | TB | ||
| 61046 | Nguyễn Thị Thuỳ Uyên | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 5.5 | 5.5 | 7.5 | 10 | 7 | 6.75 | TB | ||
| 61047 | Đỗ Thị Tô Vân | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 9 | 6.5 | 10 | 10 | 7 | 8.08 | KH | ||
| 61049 | Lê Hồng Vân | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 7.5 | 5 | 8 | 10 | 5 | 6.67 | TB | ||
| 61050 | Lê Hồng Vân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9.5 | 7 | 8.5 | 10 | 8 | 8.08 | TB | ||
| 61053 | Lý Thị Long Vân | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 9 | 3.5 | 6 | 10 | 4 | 6.5 | TB | ||
| 61054 | Nguyễn Thuỳ Vân | THPT Buôn Ma Thuột | 7 | 5.5 | 5.5 | 9 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 61055 | Phan Thị Thanh Vân | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 9.5 | 7 | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.33 | KH | ||
| 61057 | Phạm Thuỳ Vân | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 7.5 | 5 | 7.5 | 10 | 6.5 | 6.58 | TB | ||
| 61059 | Trần Thị Hoàng Vân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9 | 6 | 9 | 10 | 10 | 8.25 | TB | ||
| 61066 | Nguyễn Thị Tường Vi | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 6.5 | 9 | 10 | 9 | 7.75 | TB | ||
| 61068 | Vũ Thị Thuý Vi | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8.5 | 5.5 | 9 | 10 | 6.5 | 7.42 | TB | ||
| 61069 | Trần Vũ An Viên | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8.5 | 6 | 10 | 10 | 7.5 | 7.83 | TB | ||
| 61071 | Trần Trung Việt | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9 | 6.5 | 10 | 10 | 7 | 8 | TB | ||
| 61074 | Đỗ Hoàng Vũ | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4.5 | 7 | 4.5 | 7.5 | 10 | 7 | 6.75 | TB | ||
| 61078 | Tiêu Thanh Tuấn Vũ | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 61079 | Trần Hoàng Vũ | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 6 | 3 | 9.5 | 10 | 5.5 | 6.33 | TB | ||
| 61085 | Hoàng Trang Hoài Vy | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 9.5 | 6 | 8.5 | 10 | 7 | 7.83 | KH | ||
| 61086 | Lương Võ Thùy Vy | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 9 | 8 | 10 | 10 | 8.5 | 8.5 | TB | ||
| 61089 | Phạm Thảo Vy | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 10 | 6.5 | 10 | 10 | 7 | 8.17 | TB | ||
| 61092 | Nguyễn Nữ Thanh Xuân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 8 | 5.5 | 9 | 10 | 8.5 | 7.92 | TB | ||
| 61095 | Trịnh Thị Thanh Xuân | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.5 | 8.5 | 6 | 9 | 10 | 8 | 8 | KH | ||
| 61097 | Lương Thị Như ý | THPT TH Cao Nguyên | 5.5 | 8 | 6 | 8 | 10 | 7 | 7.42 | TB | ||
| 61105 | Nguyễn Phạm Hoàng Yến | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 7 | 4.5 | 6.5 | 10 | 9 | 6.83 | TB | ||
| 61106 | Nguyễn Thị Yến | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 4.5 | 7 | 10 | 5 | 6.67 | TB | ||
| 61109 | Nguyễn Thị Kim Yến | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 8.5 | 5 | 8 | 10 | 7.5 | 7.58 | TB | ||
| 61116 | Thiều Thị Mỹ Linh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5.5 | 7.5 | 3.5 | 7.5 | 10 | 9.5 | 7.25 | TB | ||
| 61117 | Huỳnh Nhật Long | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3 | 8.5 | 5.5 | 8.5 | 10 | 9 | 7.42 | TB | ||
| 61123 | Bùi Thanh Tùng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 4 | 9.5 | 5 | 9.5 | 10 | 9 | 7.83 | TB | ||
| 61124 | Nguyễn Xuân Tùng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3.5 | 8 | 4 | 7.5 | 10 | 8 | 6.83 | TB | ||
| 61130 | Lê Đức Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 8.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.92 | KH | ||
| 61131 | Nguyễn Thị Lan Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 6.5 | 7 | 6.5 | 10 | 6.5 | 7.17 | KH | ||
| 61159 | Phan Thị Thuý Hằng | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 9 | 7 | 8 | 10 | 8.5 | 8.08 | KH | ||
| 61178 | Lương Thị Mỹ Linh | THPT Buôn Ma Thuột | 7 | 8.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.5 | KH | ||
| 61196 | Đặng Nguyễn Huyền My | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 8 | 6 | 7 | 10 | 8 | 7.5 | KH | ||
| 61203 | Hoàng Lê Bích Ngọc | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 8.5 | 5 | 7.5 | 10 | 7 | 7.17 | TB | ||
| 61204 | Lê Thị Bích Ngọc | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 9 | 5.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.17 | TB | ||
| 61232 | Trần Thị Minh Thảo | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 8.5 | 7 | 8.5 | 10 | 8 | 8.08 | KH | ||
| 61277 | Phạm Ngọc Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7.5 | 5 | 8 | 10 | 9 | 7.42 | TB | ||
| 61325 | Võ Văn Chung | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 10 | 5 | 8.5 | 10 | 7 | 7.75 | TB | ||
| 61351 | Bùi Hoàng Duy | THPT BC Lê Quý Đôn | 2.5 | 7.5 | 5 | 8.5 | 10 | 5.5 | 6.5 | TB | ||
| 61352 | Đào Anh Duy | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 6 | 6.5 | 10 | 7 | 6.92 | TB | ||
| 61385 | Phan Tấn Đạt | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 8.5 | 6.5 | 8.5 | 10 | 4 | 6.92 | TB | ||
| 61444 | Vũ Thị Hằng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7 | 8 | 6.5 | 7 | 10 | 8.5 | 7.83 | KH | ||
| 61493 | Dương Đức Hoá | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 6 | 9 | 10 | 4 | 7 | TB | ||
| 61500 | Phan Thị ánh Hồng | THPT Chuyên Nguyễn Du | 3 | 7 | 7 | 8.5 | 10 | 8 | 7.25 | TB | ||
| 61531 | Trần Thị Khánh Huyền | THPT BC Lê Quý Đôn | 4.5 | 7 | 6 | 8.5 | 10 | 5 | 6.83 | TB | ||
| 61541 | Bùi Trọng Hưng | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 9.5 | 7.5 | 10 | 10 | 5 | 7.67 | TB | ||
| 61636 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | THPT Buôn Ma Thuột | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 9 | 10 | 8 | 8.25 | KH | ||
| 61640 | Doãn Quỳnh Mai | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 8.5 | 6.5 | 9.5 | 10 | 9 | 8.25 | KH | ||
| 61643 | Lỗ Thị ánh Mai | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 6 | 7.5 | 10 | 5 | 7 | TB | ||
| 61659 | Đỗ Thanh Minh | THPT Chuyên Nguyễn Du | 5 | 9 | 7 | 9.5 | 10 | 8 | 8.08 | TB | ||
| 61662 | Nguyễn Ngọc Minh | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 8.5 | 6 | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.67 | TB | ||
| 61694 | Vũ Thị Nga | THPT BC Lê Quý Đôn | 6 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 5.5 | 8 | TB | ||
| 61700 | Nguyễn Thị Ngân | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 6.5 | 10 | 10 | 9 | 8.08 | TB | ||
| 61721 | Nguyễn Thái Nguyên | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 6.5 | 7 | 10 | 6 | 7.17 | TB | ||
| 61734 | Đặng Hàng Quỳnh Nhi | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 8.5 | 6.5 | 9 | 10 | 10 | 8.42 | KH | ||
| 61737 | Phạm Thị Thủy Nhiên | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 8.5 | 7 | 8.5 | 10 | 3 | 7.08 | TB | ||
| 61740 | Lê Thị Thanh Nhu | THPT Buôn Ma Thuột | 7 | 9 | 7.5 | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.42 | KH | ||
| 61775 | Huỳnh Xuân Phi | THPT Buôn Ma Thuột | 2.5 | 9 | 4.5 | 8 | 10 | 6 | 6.67 | TB | ||
| 61783 | Trần Văn Phú | THPT Buôn Ma Thuột | 3 | 7 | 5 | 6.5 | 10 | 6 | 6.25 | TB | ||
| 61794 | Đỗ Thị Hoài Phương | THPT Chuyên Nguyễn Du | 7 | 7.5 | 7.5 | 5.5 | 10 | 7 | 7.42 | TB | ||
| 61798 | Lê Đan Phương | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 8.5 | 5 | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.5 | TB | ||
| 61800 | Lê Nguyễn Hoài Phương | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7 | 4.5 | 7.5 | 10 | 6 | 6.5 | TB | ||
| 61822 | Nguyễn Văn Quan | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7 | 7.5 | 9.5 | 10 | 8 | 7.83 | TB | ||
| 61876 | Nguyễn Phúc Tâm | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 8.5 | 6.5 | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.42 | TB | ||
| 61894 | Nguyễn Xuân Thanh | THPT Buôn Ma Thuột | 4.5 | 7.5 | 6.5 | 9 | 10 | 6.5 | 7.33 | TB | ||
| 61952 | Lê Thị Hồng Thoả | THPT Buôn Ma Thuột | 5.5 | 7.5 | 5 | 8 | 10 | 6 | 7 | TB | ||
| 61956 | Phan Thị Hồng Thơ | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 6 | 5 | 7.5 | 10 | 6.5 | 6.5 | TB | ||
| 61965 | Dương Thị Thuỷ | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 10 | 7.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.67 | KH | ||
| 62025 | Võ Thị Thùy Trang | THPT BC Lê Quý Đôn | 3.5 | 7.5 | 6 | 8 | 10 | 5 | 6.67 | TB | ||
| 62031 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | THPT Chuyên Nguyễn Du | 6 | 10 | 7 | 9.5 | 10 | 9.5 | 8.67 | KH | ||
| 62061 | Nguyễn Duy Tuấn | THPT BC Lê Quý Đôn | 4 | 8.5 | 6 | 9 | 10 | 9 | 7.75 | TB | ||
| 62110 | Lê Thị Thanh Vân | THPT Buôn Ma Thuột | 6 | 8 | 5.5 | 7.5 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 62130 | Tống Thị Tường Vi | THPT Buôn Ma Thuột | 7.5 | 7 | 5 | 5.5 | 10 | 8 | 7.17 | TB | ||
| 62143 | Nguyễn Minh Vũ | THPT Buôn Ma Thuột | 1 | 6 | 6 | 10 | 10 | 5 | 6.33 | TB | ||
| 62150 | Nguyễn Tường Vy | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7 | 5.5 | 9 | 10 | 8 | 7.42 | TB | ||
| 62162 | Vũ Thanh Xuân | THPT Buôn Ma Thuột | 3.5 | 9 | 5 | 9.5 | 10 | 6 | 7.17 | TB | ||
| 62178 | Trần Thị Mỹ Anh | THPT Buôn Ma Thuột | 6.5 | 8.5 | 5.5 | 9.5 | 10 | 7 | 7.83 | TB | ||
| 62191 | La Anh Nguyên | THPT Buôn Ma Thuột | 5 | 7 | 6 | 10 | 10 | 8 | 7.67 | TB | ||
| 62200 | Nguyễn Thế Phi Thường | THPT Buôn Ma Thuột | 4 | 7.5 | 4 | 9.5 | 10 | 8 | 7.17 | TB | ||
| 70044 | Nhữ Duy Đoàn | THPT BC Chu Văn An | 5 | 9 | 6.5 | 10 | 10 | 5.5 | 7.67 | TB | ||
| 70086 | Nguyễn Vũ Hùng | THPT BC Chu Văn An | 4.5 | 8.5 | 5 | 10 | 10 | 4.5 | 7.08 | TB | ||
| 70101 | Võ Thị Bích Lệ | THPT DL Nguyễn Chí Thanh | 5 | 8 | 7 | 8.5 | 10 | 7 | 7.58 | TB | ||
| 70115 | Nguyễn Tiến Lực | THPT BC Chu Văn An | 4 | 10 | 5 | 10 | 10 | 6.5 | 7.58 | TB | ||
| 70121 | Nguyễn Quang Minh | THPT BC Chu Văn An | 4.5 | 6 | 4 | 6.5 | 10 | 6 | 6.17 | TB | ||
| 70149 | Hoàng Song Nhật | THPT BC Chu Văn An | 4 | 6 | 5 | 8.5 | 10 | 6 | 6.58 | TB | ||
| 70163 | Vũ Thị Kim Phượng | THPT DL Nguyễn Chí Thanh | 5 | 7.5 | 5.5 | 7 | 10 | 3 | 6.33 | TB | ||
| 70165 | Nguyễn Văn Quân | THPT DL Nguyễn Chí Thanh | 3 | 6.5 | 6.5 | 8 | 10 | 3.5 | 6.25 | TB | ||
| 70192 | Lại Thanh Thảo | THPT BC Chu Văn An | 5 | 9 | 5 | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.5 | TB | ||
| 70236 | Đoàn Ngọc Trình | THPT BC Chu Văn An | 4 | 8.5 | 4.5 | 7 | 10 | 6 | 6.67 | TB | ||
| 70239 | Phạm Lê Minh Trí | THPT BC Chu Văn An | 4 | 8.5 | 4.5 | 5 | 10 | 7 | 6.5 | TB | ||
| 70265 | Nguyễn Anh Vũ | THPT DL Nguyễn Chí Thanh | 4.5 | 8.5 | 5 | 10 | 10 | 8 | 7.67 | TB | ||
| 70269 | Phùng Minh Vương | THPT DL Nguyễn Chí Thanh | 3.5 | 8 | 6 | 8.5 | 10 | 5 | 6.83 | TB | ||
| 70326 | Võ Thị Kim Nga | THPT BC Chu Văn An | 6.5 | 8 | 7 | 9 | 10 | 7 | 7.92 | KH | ||
| 70357 | Đỗ Thanh Thảo | THPT DL Nguyễn Chí Thanh | 7.5 | 9 | 7.5 | 9 | 10 | 6.5 | 8.25 | KH | ||
| 70547 | Nguyễn Duy Cường | THPT BC Buôn Ma Thuột | 1.5 | 6 | 3 | 9 | 10 | 2.5 | 5.33 | TB | ||
| 70551 | Phạm Quang Cường | THPT BC Chu Văn An | 5 | 7 | 5 | 8.5 | 10 | 3.5 | 6.5 | TB | ||
| 70585 | Phan Thị Bích Dung | THPT BC Buôn Ma Thuột | 5 | 9.5 | 6.5 | 7.5 | 10 | 5.5 | 7.33 | TB | ||
| 70607 | Nguyễn Văn Dụ | THPT BC Buôn Ma Thuột | 5.5 | 7.5 | 5.5 | 5.5 | 10 | 6 | 6.67 | TB | ||
| 70720 | Hoàng Hải | THPT BC Chu Văn An | 4.5 | 9 | 4 | 9.5 | 10 | 7 | 7.33 | TB | ||
| 70736 | Trương Mạnh Hải | THPT BC Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 6 | 10 | 10 | 5.5 | 7.25 | TB | ||
| 70785 | Nguyễn Thị Xuân Hiền | THPT BC Buôn Ma Thuột | 2.5 | 6 | 5 | 6 | 10 | 4 | 5.58 | TB | ||
| 70801 | Nguyễn Trọng Hiếu | THPT BC Chu Văn An | 2.5 | 7.5 | 5 | 9 | 10 | 8 | 7 | TB | ||
| 70826 | Hoàng Công Hoài | THPT BC Buôn Ma Thuột | 3.5 | 8.5 | 7 | 9.5 | 10 | 4.5 | 7.17 | TB | ||
| 70834 | Nguyễn Thiên Hoàng | THPT BC Chu Văn An | 4 | 8.5 | 5 | 9 | 10 | 5 | 6.92 | TB | ||
| 70870 | Lại Trần Huân | THPT BC Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 4 | 5.5 | 10 | 4.5 | 6 | TB | ||
| 70942 | Phạm Ngọc Hưng | THPT BC Buôn Ma Thuột | 4 | 6.5 | 5.5 | 9 | 10 | 5.5 | 6.75 | TB | ||
| 70977 | Trần Đăng Khoa | THPT BC Chu Văn An | 3.5 | 6 | 5.5 | 7 | 10 | 3 | 5.83 | TB | ||
| 70985 | Nguyễn Trung Kiên | THPT BC Buôn Ma Thuột | 4 | 8 | 6 | 8.5 | 10 | 4 | 6.75 | TB | ||
| 71050 | Nguyễn Viết Linh | THPT BC Buôn Ma Thuột | 4.5 | 9 | 4.5 | 10 | 10 | 8 | 7.67 | TB | ||
| 71196 | Phạm Tuấn Nam | THPT BC Buôn Ma Thuột | 4.5 | 7.5 | 4 | 8 | 10 | 4.5 | 6.42 | TB | ||
| 71541 | Trần Minh Tài | |||||||||||