DANH SÁCH HỌC SINH CÓ ĐIỂM 10.0 MÔN TOÁN KỲ THI TNPT2007-2008
SBD Họ tên Trường văn Sinh Sử Toán N.Ngữ Điểm Xếp loại Kết quả Xếp loại
10008 Nguyễn Tiến Dũng   THPT Buôn Đôn 5 9.5  6.5 9.5 10 6 7.75 TB
10033 Lương Thị Lành   THPT Buôn Đôn 6.5 8  4.5 8 10 8 7.5 TB
10039 Nguyễn Thị Mai   THPT Buôn Đôn 6 9  7 8 10 6 7.67 KH
10056 Lê Hải Sơn   THPT Buôn Đôn 4 9.5  8 9.5 10 5.5 7.75 TB
10067 Cù Văn Thuận   THPT Buôn Đôn 5 8.5  7 8.5 10 6.5 7.58 TB
10076 Hoàng Xuân Tuân   THPT Buôn Đôn 4.5 10  6 10 10 7.5 8 TB
20002 Nguyễn Ngọc ánh   THPT Ea Súp 6 9  6.5 8 10 5.5 7.5 TB
20007 Trần Thị Kim Châu   THPT Ea Súp 6 9  6.5 10 10 6 7.92 KH
20015 Nguyễn Đình Hà   THPT Ea Súp 5 9.5  5.5 9.5 10 7.5 7.83 TB
20060 Hoàng Thị Ngọc   THPT Ea Súp 3.5 7.5  5.5 7 10 7 6.75 TB
20069 Hà Thị Cẩm Nhung   THPT Ea Súp 3 7  7 7 10 7.5 6.92 TB
30027 Nguyễn Thị Hoài   THPT Trần Phú 5.5 10  9 10 10 9 8.92 TB
30036 Hà Thị Mỹ Hương   THPT Trần Phú 4 9.5  7 10 10 7 7.92 TB
30044 Lê Thị Mỹ Linh   THPT Trần Phú 5.5 9.5  7.5 10 10 6.5 8.17 TB
30045 Nguyễn Thị Ngọc Linh   THPT Trần Phú 5.5 8  7.5 9 10 5 7.5 TB
30191 Lê Ngọc Vân Anh   THPT Trần Phú 4 8  4.5 9.5 10 4.5 6.75 TB
30192 Lê Phúc Hồng Anh   THPT Trần Phú 5.5 8.5  6 9.5 10 7 7.75 TB
30230 Đặng Ngọc Châu   THPT DTNT N'Trang Lơng 5 8  6 10 10 6 7.5 TB
30420 H' Jol Bya\   THPT DTNT N'Trang Lơng 4.5 9  5.5 9.5 10 6 7.42 TB
30426 Nguyễn Vũ Kha   THPT Trần Phú 4.5 6.5  5.5 8.5 10 4 6.5 TB
30476 Y Luet Niê   THPT DTNT N'Trang Lơng 6 10  6 10 10 8 8.33 KH
30579 Lê Thị Hồng Nhung   THPT DTNT N'Trang Lơng 5 8.5  4.5 9 10 5.5 7.08 TB
30592 Lò Thị Phương Oanh   THPT Trần Phú 3.5 8.5  6 8.5 10 7 7.25 TB
30662 Thi Thị Tằm   THPT DTNT N'Trang Lơng 6.5 9  6.5 9.5 10 7.5 8.17 KH
30676 Phạm Nhật Thanh   THPT Trần Phú 4.5 7.5  4.5 9 10 4.5 6.67 TB
30687 Lãnh Thị Thu Thảo   THPT DTNT N'Trang Lơng 4.5 8  5 8.5 10 4.5 6.75 TB
30707 Nông Thị Thi   THPT DTNT N'Trang Lơng 6 9.5  5.5 9 10 7 7.83 TB
30721 Lý Thị Thu   THPT DTNT N'Trang Lơng 5 8  6 8.5 10 6 7.25 TB
30757 Y Toàn Niê   THPT DTNT N'Trang Lơng 5 8.5  7 10 10 6.5 7.83 TB
30761 Hoàng Thị Trang   THPT DTNT N'Trang Lơng 4 9.5  6 9.5 10 6 7.5 TB
30778 Mlô Niê H' Trân   THPT DTNT N'Trang Lơng 5.5 8.5  6 9 10 6.5 7.58 TB
30793 Trần Lê Trung   THPT DTNT N'Trang Lơng 4 7.5  6.5 9 10 4 6.83 TB
30805 Nguyễn Anh Tuấn   THPT Trần Phú 6.5 8.5  7 9 10 5 7.67 TB
40058 Đặng Thị Phương Hoa   THPT Quang Trung 5.5 9.5  7 9.5 10 8 8.25 TB
40089 Trịnh Huy Mạnh   THPT Quang Trung 4.5 9  6.5 9.5 10 7 7.75 TB
40099 Nguyễn Thị Thanh Ngọc   THPT Quang Trung 4.5 9.5  5.5 9 10 5.5 7.33 TB
40101 Nguyễn Phạm Cao Nguyên   THPT Quang Trung 7.5 10  6.5 9.5 10 9 8.75 KH
40122 Hứa Đức Tài   THPT Quang Trung 2 8.5  4 9 10 8 6.92 TB
40130 Đinh Thị Thảo   THPT Quang Trung 5.5 9.5  7 9.5 10 6.5 8 TB
40140 Hồ Sỹ Thông   THPT Quang Trung 5 10  5 10 10 5.5 7.58 TB
40149 Võ Thị Thương   THPT Quang Trung 4.5 8.5  5.5 8.5 10 6.5 7.25 TB
40169 Hoàng Văn Nhật Vũ   THPT Quang Trung 4 8.5  6.5 10 10 6 7.5 TB
40363 Lý Duy Long   Văn Hóa 3 5.5 9  7 9.5 10 5.5 7.75 TB
40472 Đinh Thị Hoài Phương   Văn Hóa 3 5 8.5  5.5 9 10 6 7.33 TB
40646 Nguyễn Thị Yên   THPT Quang Trung 4 8  4.5 6.5 10 5 6.33 TB
50024 Dương Ngọc Duy   THPT Cao Bá Quát 4 10  7 10 10 8 8.17 TB
50045 Nguyễn Trần Hoàng   THPT Cao Bá Quát 5.5 8.5  5 9.5 10 6.5 7.5 TB
50053 Phạm Diễm Kiều   THPT Cao Bá Quát 4.5 9.5  6.5 9 10 5 7.42 TB
50082 Phan Thành Nhơn   THPT Cao Bá Quát 3.5 10  5 10 10 7 7.58 TB
50140 Bùi Thị Phương Trang   THPT Cao Bá Quát 6 9.5  6 8.5 10 7.5 7.92 KH
50143 Nguyễn Huyền Trang   THPT Cao Bá Quát 6 8.5  5.5 6 10 5 6.83 TB
50776 Nguyễn Xuân Vũ   THPT Cao Bá Quát 3.5 10  7 10 10 5 7.58 TB
60004 Bùi Đình An   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 10  7.5 10 10 8.5 8.42 TB
60007 Đoàn Thị An   THPT TH Cao Nguyên 3 8  6.5 8.5 10 7 7.17 TB
60008 Hoàng Phan Thụy An   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 9  6 8.5 10 10 8.33 KH
60017 Hồ Nhật Anh   THPT Buôn Ma Thuột 4 7  6 9 10 4 6.67 TB
60018 Huỳnh Thái Anh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 8.5  6.5 9.5 10 8.5 8 TB
60021 Ngô Tuấn Anh   THPT TH Cao Nguyên 3.5 7.5  5 7.5 10 5 6.42 TB
60023 Nguyễn Hoàng Anh   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  7 9.5 10 5 7.25 TB
60028 Phan Tuấn Anh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  6 8.5 10 6.5 7.58 TB
60029 Phạm Kim Anh   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 8  6.5 7.5 10 8 7.58 TB
60030 Phạm Thị Châm Anh   THPT Buôn Ma Thuột 6 7  6 8.5 10 5 7.08 TB
60041 Trần Vũ Vân Anh   THPT Buôn Ma Thuột 5 8  5.5 7 10 8 7.25 TB
60049 Bùi Thị Như ánh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  6.5 8 10 8.5 7.92 TB
60050 Đỗ Thị Nguyệt ánh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  6.5 9 10 8.5 8.08 TB
60051 Ngô Hữu Bảo   THPT TH Cao Nguyên 5.5 9  6.5 9 10 8 8 TB
60052 Đinh Văn Bắc   THPT Buôn Ma Thuột 5 9  5.5 9 10 5 7.25 TB
60057 Đậu Quốc Bình   THPT TH Cao Nguyên 4 6.5  4.5 8.5 10 7 6.75 TB
60061 Lê Thị Ngọc Bích   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9.5  6 9 10 8.5 7.92 TB
60063 Nguyễn Văn Cầm   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 10  7.5 9.5 10 9.5 8.67 TB
60064 Lê Vĩnh Ngọc Châu   THPT TH Cao Nguyên 5 9.5  5 9.5 10 7 7.67 TB
60065 Nguyễn Minh Châu   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 9  8 9.5 10 6.5 7.83 TB
60067 Phan Nam Châu   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7.5  5.5 8.5 10 5.5 6.75 TB
60069 Trần Lê Minh Châu   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  7 10 10 8 8.58 KH
60078 Nguyễn Duy Chuyên   THPT Buôn Ma Thuột 4 7  7 8 10 7 7.17 TB
60081 Bùi Thành Công   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 10  6 10 10 8 8.08 TB
60086 Võ Văn Công   THPT Buôn Ma Thuột 3 7  5.5 8 10 4 6.25 TB
60092 Nguyễn Ngọc Cường   THPT TH Cao Nguyên 5.5 9  7.5 9 10 6 7.83 TB
60096 Nguyễn Viết Cửu   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9  6 9.5 10 6 7.33 TB
60103 Nguyễn Thuý Diễm   THPT Buôn Ma Thuột 7 8.5  8 8 10 7.5 8.17 GI
60104 Lâm Thị Hà Diệu   THPT TH Cao Nguyên 5.5 10  5 9 10 6 7.58 TB
60107 Nguyễn Xuân Diệu   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8  6 9.5 10 7 7.5 TB
60108 Tô Đình Ngọc Diệu   THPT TH Cao Nguyên 6.5 10  8 10 10 8 8.75 KH
60109 Đỗ Thị Thuỳ Dung   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  5.5 8.5 10 5 7 TB
60110 Hoàng Thị Kim Dung   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 7.5  4 8.5 10 9.5 7.5 TB
60114 Lâm Thị Thu Dung   THPT Chuyên Nguyễn Du 2.5 10  3 9 10 7.5 7 TB
60115 Lê Thị Kim Dung   THPT TH Cao Nguyên 4.5 9  6.5 9.5 10 7.5 7.83 TB
60116 Lê Thị Ngọc Dung   THPT Buôn Ma Thuột 4 5.5  5 8.5 10 7.5 6.75 TB
60118 Nguyễn Phương Dung   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9.5  6 9 10 8 8 TB
60122 Nguyễn Tuyết Dung   THPT TH Cao Nguyên 6 9.5  8 9.5 10 9 8.67 KH
60124 Phạm Thị Cẩm Dung   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 5.5  3 7 10 3.5 5.92 TB
60126 Trần Thị Phương Dung   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 10  6 9.5 10 7 8 TB
60129 Trần Thị Tuyết Dung   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 7  7.5 8.5 10 6.5 7.58 TB
60131 Bùi Minh Duy   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 6  5.5 8.5 10 6 6.75 TB
60137 Phạm Lê Ngọc Duyên   THPT Buôn Ma Thuột 7 9.5  6.5 9 10 8 8.33 KH
60139 Võ Thị Bích Duyên   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 9.5  5.5 9.5 10 6.5 7.92 TB
60140 Bùi Quốc Dũng   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  5 9.5 10 8.5 8 TB
60141 Đặng Tiến Dũng   THPT TH Cao Nguyên 5.5 8.5  6 10 10 6 7.67 TB
60142 Đinh Tuấn Dũng   THPT Buôn Ma Thuột 5 7.5  4.5 7.5 10 4.5 6.5 TB
60143 Hoàng Quốc Dũng   THPT Buôn Ma Thuột 5 9.5  6 8.5 10 6.5 7.58 TB
60152 Phan Văn Dũng   THPT TH Cao Nguyên 5 9  7.5 9.5 10 4 7.5 TB
60153 Phan Văn Dũng   THPT TH Cao Nguyên 3 8  6 10 10 4 6.83 TB
60154 Trần Anh Dũng   THPT Buôn Ma Thuột 5 8  5.5 9.5 10 6 7.33 TB
60155 Trần Hoàng Dũng   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9  5 8.5 10 7 7.17 TB
60157 Trần Mạnh Dũng   THPT Buôn Ma Thuột 6 8.5  7 10 10 6 7.92 KH
60158 Trần Trí Dũng   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9.5  3.5 9.5 10 4 6.67 TB
60161 Lê Đắc Dương   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8  5.5 9 10 5 7 TB
60162 Lê Từ Thùy Dương   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 9.5  7 9.5 10 9.5 8.67 KH
60163 Nguyễn Hải Dương   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9.5  9 10 10 8 8.67 TB
60165 Nguyễn Việt Đức Dương   THPT Buôn Ma Thuột 5 8  6.5 8.5 10 6 7.33 TB
60166 Phạm ánh Dương   THPT Chuyên Nguyễn Du 3 9  6 9 10 9 7.67 TB
60167 Phạm Thái Dương   THPT TH Cao Nguyên 4 7.5  5.5 10 10 7 7.33 TB
60168 Phạm Thị Thuỳ Dương   THPT Buôn Ma Thuột 5 7.5  7 7 10 5.5 7 TB
60169 Tạ Trùng Dương   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 10  6.5 9 10 8 7.83 TB
60170 Trần Thanh Dương   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  6 9.5 10 6.5 7.33 TB
60174 Trịnh Thị Ngọc Dương   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 7  5 7 10 6.5 6.67 TB
60175 Cao Trương Duy Dưỡng   THPT TH Cao Nguyên 4.5 6.5  5 7 10 8 6.83 TB
60185 Lê Công Đạt   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 10  7.5 10 10 9.5 8.75 TB
60188 Nguyễn Hồng Đạt   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  6.5 10 10 9 8.08 TB
60190 Nguyễn Tấn Đạt   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7.5  6 8.5 10 7.5 7.17 TB
60193 Phan Trọng Đạt   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 9.5  7 10 10 8 8.5 KH
60194 Phạm Tiến Đạt   THPT TH Cao Nguyên 5 6  6 9 10 6 7 TB
60195 Trần Đồng Đăng   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8  7.5 9.5 10 5 7.42 TB
60201 Nguyễn Quốc Định   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 10  8 9 10 7.5 8.58 KH
60205 Nguyễn Trung Đức   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9  6.5 9.5 10 8 7.92 TB
60206 Lê Hoàng Giang   THPT Buôn Ma Thuột 6 7.5  5.5 7.5 10 6 7.08 TB
60207 Lê Hoàng Giang   THPT Chuyên Nguyễn Du 2.5 9  7 10 10 8 7.75 TB
60211 Nguyễn Hoàng Giang   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 9.5  8 10 10 7.5 8.17 TB
60212 Nguyễn Thị Châu Giang   THPT Buôn Ma Thuột 5 7  5.5 7 10 6.5 6.83 TB
60214 Nguyễn Thị Trà Giang   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 9  7.5 7.5 10 9 8.25 KH
60216 Phạm Văn Giang   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9.5  6.5 10 10 5.5 7.67 TB
60222 Bùi Thu Hà   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9.5  5.5 8 10 5 7.08 TB
60224 Lê Thị Hà   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 7  5.5 6.5 10 9 7.08 TB
60226 Lê Thu Hà   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9  5 9 10 7.5 7.33 TB
60230 Nguyễn Thị Ngọc Hà   THPT TH Cao Nguyên 5.5 8.5  6.5 10 10 8 8.08 TB
60231 Nguyễn Thị Thu Hà   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 8  6 9.5 10 8 7.5 TB
60233 Trần Thị Kim Hà   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  5.5 8 10 6 7 TB
60241 Hoàng Phi Hải   THPT TH Cao Nguyên 4.5 7  6 8.5 10 4 6.67 TB
60245 Nguyễn Trọng Hải   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 6.5  5 9 10 3.5 6.75 TB
60246 Nguyễn Văn Hải   THPT Buôn Ma Thuột 6 10  7.5 7 10 7 7.92 KH
60247 Phan Thị Thanh Hải   THPT Buôn Ma Thuột 5 10  6.5 9.5 10 8 8.17 TB
60248 Phạm Thế Hải   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  5 8.5 10 8 7.42 TB
60250 Nguyễn Thị Hảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  8 9.5 10 9 8.83 KH
60252 Trần Minh Huy Hảo   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9  7 10 10 7 7.92 TB
60263 Nguyễn Hữu Công Hạnh   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  7 8 10 5 7 TB
60268 Mai Khánh Vân Hằng   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 9.5  7.5 9 10 7.5 8.33 KH
60270 Nguyễn Thuý Hằng   THPT Buôn Ma Thuột 5 8  7.5 8 10 9.5 8 TB
60272 Phạm Thúy Hằng   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 10  8 10 10 9 9 GI
60274 Đinh Ngọc Hân   THPT Chuyên Nguyễn Du 7.5 8.5  7.5 9 10 10 8.75 GI
60278 Huỳnh Văn Hiền   THPT Buôn Ma Thuột 4 7.5  5.5 7.5 10 5 6.58 TB
60281 Nguyễn Thị Thu Hiền   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  7.5 10 10 10 9 KH
60282 Nguyễn Thị Thu Hiền   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9.5  7.5 8 10 8 8.08 TB
60285 Vũ Thu Hiền   THPT Buôn Ma Thuột 6 10  7.5 10 10 10 8.92 KH
60292 Phạm Ngọc Hiếu   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 10  6 10 10 6.5 7.83 TB
60303 Trần Quỳnh Hoa   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 9.5  7 8.5 10 9 8.33 KH
60305 Nguyễn Thị Hoan   THPT TH Cao Nguyên 5.5 9  7 9.5 10 7.5 8.08 TB
60306 Đỗ Thị Thanh Hoà   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 8  6 7 10 9 7.5 TB
60307 Hoàng Khánh Hoà   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  6 9.5 10 6 7.42 TB
60308 Trần Đình Hoà   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9  8 8.5 10 9.5 8.42 TB
60309 Đồng Thị Thu Hoài   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8  7.5 8.5 10 10 8.33 KH
60311 Tạ Trần Hoài   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  6 8.5 10 5 7 TB
60313 Bùi Huy Hoàng   THPT Buôn Ma Thuột 3 8.5  5.5 9 10 7.5 7.25 TB
60315 Dương Khánh Hoàng   THPT Buôn Ma Thuột 4 6.5  5 8 10 4 6.25 TB
60316 Dương Việt Hoàng   THPT TH Cao Nguyên 4.5 9  6 7.5 10 6.5 7.25 TB
60317 Lê Hữu Hoàng   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  5 8.5 10 6.5 7.17 TB
60322 Nguyễn Hồ Huy Hoàng   THPT Buôn Ma Thuột 3 9.5  6.5 9.5 10 8.5 7.83 TB
60324 Nguyễn Mai Thiên Hoàng   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9.5  7.5 9.5 10 8.5 8.25 TB
60329 Phan Duy Bá Hoành   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 10  6 9.5 10 7.5 7.92 TB
60333 Trần Ngọc Hòa   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 8  7 9 10 9 8 TB
60335 Bùi Nguyên Hồng   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  7 9 10 7.5 7.75 TB
60338 Nguyễn Thị ánh Hồng   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8  5.5 9 10 6 7 TB
60340 Nguyễn Thị Thu Hồng   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 8  6 7.5 10 9 7.67 TB
60343 Phạm Mạnh Hồng   THPT Buôn Ma Thuột 2.5 7.5  4 8 10 3 5.83 TB
60344 Trần Thị Thu Hồng   THPT TH Cao Nguyên 6 8.5  7 9 10 7 7.92 KH
60346 Trương Nguyễn Thị Thanh Hồng   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9  7 8 10 5.5 7.33 TB
60347 Vũ Nhật Hồng   THPT Buôn Ma Thuột 4 7.5  5 8.5 10 7 7 TB
60348 Vũ Văn Hợp   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8  5.5 9 10 6 7.17 TB
60352 Phan Thị Xuân Huế   THPT Buôn Ma Thuột 5 9.5  6 9.5 10 7 7.83 TB
60353 Lê Thị Kim Huệ   THPT Buôn Ma Thuột 5 9.5  6.5 7 10 5 7.17 TB
60356 Trần Thị Thu Huệ   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9  6.5 7.5 10 4 7.08 TB
60360 Nguyễn Đức Nguyên Huy   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 7.5  3.5 7 10 6 6.58 TB
60368 Văn Thị Diệu Huyền   THPT TH Cao Nguyên 5.5 9.5  7 9 10 7.5 8.08 TB
60377 Vũ Mạnh Hùng   THPT Buôn Ma Thuột 4 10  5.5 9.5 10 8 7.83 TB
60380 Hồ Ngọc Hưng   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9.5  5 9.5 10 6.5 7.58 TB
60383 Chu Thị Thu Hương   THPT Buôn Ma Thuột 4 6.5  4 7 10 6 6.25 TB
60385 Đặng Quỳnh Hương   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  7 9 10 10 8.42 TB
60387 Nguyễn Thị Thanh Hương   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 7.5  5.5 9 10 7 7.5 TB
60388 Phạm Thị Thanh Hương   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  4 9 10 7 7.08 TB
60397 Nguyễn Duy Hưởng   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 6.5  6 9.5 10 8 7.42 TB
60401 Đinh Quang Khánh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 7.5  6 6 10 10 7.5 TB
60407 Dương Quốc Khải   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 9  7 9.5 10 9 8.5 KH
60409 Đỗ Anh Khoa   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 7  5.5 8 10 9 7.17 TB
60413 Nguyễn Thanh Khoa   THPT Buôn Ma Thuột 4 7.5  5 8.5 10 6.5 6.92 TB
60414 Nguyễn Thế Khoa   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9.5  7 10 10 7.5 8.08 TB
60416 Trần Anh Khoa   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 7  7 10 10 9 7.83 TB
60418 Trần Mạnh Khôi   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 7.5  5.5 8.5 10 4.5 6.75 TB
60419 Bùi Đình Khuê   THPT TH Cao Nguyên 3.5 8.5  5.5 8.5 10 9 7.5 TB
60421 Nguyễn Ngọc Như Khuê   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 9  7.5 8.5 10 9 8.33 KH
60422 Nguyễn Như Khương   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 10  6.5 9.5 10 7.5 8 TB
60425 Phạm Lê Trung Kiên   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  7 8.5 10 3 6.75 TB
60434 Vũ Đình Lãm   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  6 9 10 7 7.33 TB
60443 Đặng Ngọc Bích Li   THPT Chuyên Nguyễn Du 7.5 7  6 8 10 9 7.92 KH
60448 Đỗ Thị Liễu   THPT TH Cao Nguyên 4.5 7.5  6 9 10 7.5 7.42 TB
60449 Nguyễn Thị Hồng Liễu   THPT TH Cao Nguyên 4 9  6 9 10 6.5 7.42 TB
60450 Chu Thị Thùy Linh   THPT TH Cao Nguyên 7 8  7 8.5 10 9 8.25 KH
60453 Hoàng Thị Mỹ Linh   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8.5  6.5 8 10 9 8 KH
60458 Ngô Thị Mê Linh   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9  6 7.5 10 5.5 7.08 TB
60464 Phạm Thị Linh   THPT TH Cao Nguyên 5.5 9.5  4.5 8.5 10 6.5 7.42 TB
60466 Phạm Thị Mỹ Linh   THPT Buôn Ma Thuột 5 7.5  4 10 10 3 6.58 TB
60467 Tôn Thất Nhật Linh   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 7.5  5.5 10 10 7 7.42 TB
60469 Đoàn Thị Minh Loan   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 8.5  6.5 9.5 10 9 8 TB
60470 Lê Thị Thuý Loan   THPT Buôn Ma Thuột 6 9  6 9.5 10 6.5 7.83 KH
60471 Nguyễn Thị Ngọc Loan   THPT Buôn Ma Thuột 5 8.5  7 9.5 10 8.5 8.08 TB
60473 Dương Hoàng Long   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  5.5 9 10 7 7.33 TB
60482 Nguyễn Thành Long   THPT Chuyên Nguyễn Du 2 10  6.5 10 10 8.5 7.83 TB
60486 Nguyễn Xuân Lộc   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  7 9 10 7.5 7.58 TB
60487 Trần Trọng Lộc   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 10  6.5 9.5 10 9 8.25 TB
60490 Nguyễn Hữu Luận   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7  6 8 10 4 6.42 TB
60492 Đỗ Tiến Lượng   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 9  6.5 8.5 10 8 7.67 TB
60494 Văn Bảo Ly   THPT Buôn Ma Thuột 5 6  3.5 6.5 10 6.5 6.25 TB
60495 Nguyễn Duy Diệu Lý   THPT Buôn Ma Thuột 5 6.5  6 8.5 10 7 7.17 TB
60498 Bùi Thị Mai   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 10  7 9.5 10 7.5 8.33 KH
60499 Hoàng Thị Mai   THPT Buôn Ma Thuột 5 8  6.5 7.5 10 8.5 7.58 TB
60502 Trương Thị Tuyết Mai   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9.5  6 8.5 10 6.5 7.33 TB
60503 Nguyễn Văn Mạnh   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  7 7 10 6 7.08 TB
60504 Trần Mạnh   THPT TH Cao Nguyên 5 4  4 8.5 10 7 6.42 TB
60518 Trần Thị Thuỳ Minh   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8  6.5 9.5 10 7 7.42 TB
60519 Đinh Thị Kiều My   THPT Buôn Ma Thuột 5 9  6.5 8.5 10 6 7.5 TB
60523 Phạm Thị Quỳnh My   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8.5  8 9.5 10 9.5 8.58 KH
60527 Lê Thái Nam   THPT Buôn Ma Thuột 3 7  6.5 8 10 5.5 6.67 TB
60536 Phạm Nguyễn Hải Nam   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  6 9.5 10 7 8.17 KH
60548 Lê Thị Thùy Ngân   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 10  6 9.5 10 5.5 7.75 TB
60550 Nguyễn Huỳnh Bích Ngân   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 8.5  5 6.5 10 9.5 7.17 TB
60557 Phùng Đức Nghĩa   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9.5  4 9.5 10 9 7.58 TB
60558 Trần Trọng Nghĩa   THPT Buôn Ma Thuột 4 9.5  5 8.5 10 8.5 7.58 TB
60559 Võ Đăng Nghĩa   THPT Buôn Ma Thuột 3 7  6 8.5 10 8 7.08 TB
60563 Lê Nguyên Ngọc   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  5.5 9.5 10 7.5 7.58 TB
60565 Nguyễn Châu Yến Ngọc   THPT Buôn Ma Thuột 5 7  5.5 8.5 10 6 7 TB
60569 Nguyễn Thị Bích Ngọc   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 9.5  8 10 10 7 8.58 GI
60573 Sử Thị Như Ngọc   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 10  8.5 9.5 10 9.5 8.92 KH
60574 Tạ Nguyên Ngọc   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 9  7 8.5 10 8.5 7.83 TB
60578 Triệu Thị Ngọc   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9.5  7.5 8.5 10 7 8 TB
60579 Trương Thị Bích Ngọc   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 8.5  5 8 10 7.5 7.42 TB
60580 Võ Khánh Ngọc   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 9.5  8.5 8.5 10 10 8.75 KH
60589 Phạm Bình Nguyên   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  7 9.5 10 8.5 8.33 TB
60593 Nguyễn Thị Minh Nguyệt   THPT TH Cao Nguyên 7.5 8  7 9.5 10 9 8.5 KH
60595 Lê Mỹ Nhàn   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 10  4.5 9 10 7 7.83 TB
60602 Nguyễn Cao Nhật   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  5.5 9.5 10 5 7.17 TB
60603 Nguyễn Minh Nhật   THPT Buôn Ma Thuột 3 8.5  5 10 10 7 7.25 TB
60608 Trần Nữ Yến Nhi   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9  6 10 10 7.5 7.83 TB
60611 Dương Thị Hồng Nhung   THPT TH Cao Nguyên 4.5 9  7.5 9.5 10 7.5 8 TB
60612 Lê Thị Tuyết Nhung   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  7.5 9.5 10 9.5 8.58 TB
60613 Nguyễn Thị Hồng Nhung   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 9.5  8 9 10 7.5 8.33 KH
60614 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung   THPT Buôn Ma Thuột 5 8  6 8 10 8 7.5 TB
60617 Phạm Thị Phương Nhung   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9.5  7 9 10 7 7.92 TB
60624 Trần Lê Quỳnh Như   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 7.5  4.5 8.5 10 8.5 7.33 TB
60625 Huỳnh Thị Tiểu Ni   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9  6.5 8.5 10 7 7.75 TB
60626 Phạm Trường Niên   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  5 10 10 6 7.17 TB
60628 Huỳnh Thị Kiều Oanh   THPT TH Cao Nguyên 5.5 7.5  6 7.5 10 8.5 7.5 TB
60629 Nguyễn Thị Kiều Oanh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  7 10 10 8.5 8.42 TB
60638 Nguyễn Ngọc Nam Phú   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 9.5  5.5 10 10 7 7.67 TB
60639 Trịnh Trần Phú   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9.5  6.5 9 10 7 7.83 TB
60640 Nguyễn Cảnh Hạnh Phúc   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 8.5  6 9.5 10 8.5 7.92 TB
60645 Dương Kim Phụng   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  5 9.5 10 8 7.58 TB
60647 Bùi Thị Hồng Phương   THPT TH Cao Nguyên 5.5 7  6 9.5 10 7 7.5 TB
60649 Hồ Mai Phương   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9  6.5 7 10 5.5 6.92 TB
60651 Lê Thị Mai Phương   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7.5  6 7.5 10 6 6.75 TB
60652 Lê Tô Lan Phương   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9.5  5 8 10 5 6.83 TB
60654 Nguyễn Hoàng Phương   THPT Chuyên Nguyễn Du 2.5 9.5  6.5 10 10 6 7.42 TB
60658 Nguyễn Thế Phương   THPT Chuyên Nguyễn Du 3 9.5  5 9 10 5.5 7 TB
60661 Nguyễn Thị Hoàng Phương   THPT TH Cao Nguyên 4.5 8  5.5 8.5 10 7.5 7.33 TB
60665 Nguyễn Tri Phương   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7  6 8.5 10 6 6.83 TB
60666 Tống Thị Hoài Phương   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  8 7.5 10 8.5 7.67 TB
60669 Đào Xuân Phước   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9.5  6.5 9.5 10 6 7.5 TB
60672 Lê Quang Phước   THPT Chuyên Nguyễn Du 3 9  6.5 8 10 6.5 7.17 TB
60680 Hồ Thị Ngọc Phượng   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  7 9.5 10 9.5 8.5 TB
60681 Nguyễn Thị Phượng   THPT TH Cao Nguyên 5.5 9.5  6 9.5 10 9 8.25 TB
60683 Trịnh Thị Phượng   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  5 9.5 10 5 7 TB
60684 Hà Duyên Quang   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 6  5 6 10 5 5.92 TB
60690 Nguyễn Hồng Quân   THPT Buôn Ma Thuột 2.5 7.5  5.5 9.5 10 6.5 6.92 TB
60697 Lê Thị ánh Quyên   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  5.5 9.5 10 5.5 7.08 TB
60704 Trần Đỗ Quyên   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9.5  6 9.5 10 7 7.92 TB
60708 Đậu Thị Như Quỳnh   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9  8 9 10 8 8.08 TB
60713 Nguyễn Minh Quỳnh   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9.5  7 7.5 10 5.5 7.5 TB
60715 Phạm Ngọc Quỳnh   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  6.5 9.5 10 6 7.5 TB
60716 Tôn Nữ Như Quỳnh   THPT TH Cao Nguyên 4.5 8.5  6.5 9.5 10 7.5 7.75 TB
60723 Văn Ngọc Sang   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 8  6 9.5 10 5 7 TB
60724 Võ Thành Sang   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7.5  6 9 10 6.5 7.08 TB
60726 Huỳnh Nguyên Phan Sinh   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 9.5  7 9.5 10 8 8 TB
60727 Dương Thế Sơn   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  5 10 10 9 7.75 TB
60728 Hồ Thanh Sơn   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  6 9 10 8.5 7.67 TB
60732 Nguyễn Ngọc Sơn   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9  6.5 10 10 8.5 8.17 TB
60734 Nguyễn Thị Hương Sơn   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9.5  7.5 9.5 10 8.5 8.42 TB
60735 Nguyễn Tuấn Sơn   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9  5.5 8 10 6.5 7.08 TB
60736 Phùng Thế Sơn   THPT Buôn Ma Thuột 4 7.5  6 8 10 4.5 6.67 TB
60737 Tăng Hải Ngọc Sơn   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 8  5 7.5 10 6 6.83 TB
60740 Trương Nguyễn Trường Sơn   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7.5  5 8.5 10 5.5 6.67 TB
60741 Nguyễn Trọng Tài   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9.5  7.5 10 10 9 8.42 TB
60743 Ngô Thanh Tâm   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 8.5  7.5 9 10 9.5 8.33 TB
60746 Nguyễn Trọng Tâm   THPT TH Cao Nguyên 3.5 7  5.5 9 10 5 6.67 TB
60750 Phạm Thị Thanh Tâm   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9.5  6 6.5 10 6.5 7 TB
60754 Trần Thị Thiện Tâm   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 10  8.5 10 10 8.5 8.75 TB
60755 Mai Nhật Tân   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8.5  6 7.5 10 10 8 KH
60756 Mầu Nhật Tân   THPT Buôn Ma Thuột 3 8.5  3 8.5 10 8 6.83 TB
60761 Bùi Thị Hương Thanh   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 7.5  6.5 9.5 10 6 7.5 TB
60764 Nguyễn Mạc Thanh Thanh   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  6 8.5 10 6 7.08 TB
60771 Dương Tấn Thành   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 8  7 9.5 10 9 7.92 TB
60773 Đỗ Trần Thành   THPT Buôn Ma Thuột 4 6.5  4 6 10 5.5 6 TB
60777 Nguyễn Duy Thành   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8  6 8 10 6 7.08 TB
60778 Nguyễn Đăng Thành   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9  7.5 9.5 10 7.5 8 TB
60780 Phạm Xuân Thành   THPT Buôn Ma Thuột 2 7  5 8 10 3.5 5.92 TB
60783 Trương Công Thành   THPT Buôn Ma Thuột 3 8.5  6 8.5 10 7 7.17 TB
60784 Trương Quang Thành   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 7.5  6 7.5 10 8.5 7.25 TB
60785 Vũ Ngọc Thành   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 7.5  4.5 9 10 5.5 6.67 TB
60787 Hứa Anh Thái   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9  6 9 10 7 7.67 TB
60788 Phạm Hồng Thái   THPT Buôn Ma Thuột 3 8  6 9 10 7 7.17 TB
60790 Bùi Thị Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9.5  7.5 9 10 7.5 8.08 TB
60791 Bùi Thị Thanh Thảo   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9.5  6 7.5 10 7.5 7.67 TB
60797 Huỳnh Phương Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 9.5  7.5 9.5 10 9 8.67 KH
60800 Lê Thị Như Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9.5  6 7 10 6.5 7.33 TB
60801 Lê Thị Phương Thảo   THPT TH Cao Nguyên 7.5 9.5  7 10 10 6.5 8.42 KH
60802 Lê Thị Thanh Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 8.5  6 8.5 10 6.5 7.42 TB
60803 Lê Thị Thu Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 8  7.5 7.5 10 9 8.08 KH
60804 Nguyễn Đoàn Thanh Thảo   THPT TH Cao Nguyên 6 10  8 10 10 9 8.83 KH
60807 Nguyễn Thị Minh Thảo   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  6.5 8.5 10 5 7 TB
60809 Nguyễn Thị Phương Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  8.5 9.5 10 8.5 8.58 TB
60810 Nguyễn Thị Phương Thảo   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 10  5 10 10 8 8.17 TB
60812 Nguyễn Thị Thanh Thảo   THPT Buôn Ma Thuột 5 9.5  8 10 10 7.5 8.33 TB
60814 Nguyễn Thị Thu Thảo   THPT Buôn Ma Thuột 4 10  6.5 9.5 10 8 8 TB
60816 Phạm Thanh Thảo   THPT Buôn Ma Thuột 5 9  6.5 8.5 10 7 7.67 TB
60820 Phan Ngọc Thạch   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9  7 10 10 7 7.75 TB
60824 Đậu Việt Thắng   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  3.5 9.5 10 6 6.83 TB
60829 Lê Văn Thắng   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9.5  6.5 9 10 4 7.08 TB
60834 Trần Hồ Thắng   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 8.5  7 9 10 6 7.5 TB
60839 Vũ Anh Thi   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  7.5 9.5 10 10 8.92 KH
60844 Trần Xuân Thiện   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 7.5  7 9.5 10 6 7.75 KH
60848 Huỳnh Thị Kim Thoa   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 7.5  6 8.5 10 6 7.25 TB
60853 Lưu Đức Thọ   THPT Buôn Ma Thuột 4 7  5 8.5 10 8.5 7.17 TB
60854 Ngô Văn Thọ   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9.5  6.5 10 10 7.5 8.17 TB
60856 Hoàng Đức Thông   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 7.5  5 9 10 5 6.67 TB
60857 Phạm Duy Thông   THPT TH Cao Nguyên 4 8  4 9.5 10 5.5 6.83 TB
60858 Nguyễn Thị Thanh Thơ   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  5 6.5 10 4.5 6.33 TB
60859 Vũ Thị Thơm   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 7  5.5 9 10 5 6.83 TB
60862 Lê Thị Thanh Thu   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  6.5 7.5 10 4.5 6.83 TB
60865 Đặng Thị Anh Thuỳ   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 8  6 9.5 10 9 8 TB
60868 Đỗ Thị Thu Thuỷ   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  6 9 10 6 7.25 TB
60869 Lưu Thu Thuỷ   THPT Buôn Ma Thuột 6 9.5  6.5 7 10 7.5 7.75 KH
60873 Nguyễn Thị Thanh Thùy   THPT TH Cao Nguyên 5 10  7.5 9.5 10 8 8.33 TB
60878 Lê Thị Thủy   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8  7.5 7 10 10 8.17 KH
60880 Nguyễn Thị Thu Thủy   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 9.5  7.5 9.5 10 7 8 TB
60886 Lê Huyền Thương   THPT TH Cao Nguyên 3.5 8.5  7.5 8.5 10 8 7.67 TB
60889 Phan Sinh Thưởng   THPT Buôn Ma Thuột 2.5 10  5.5 9 10 7 7.33 TB
60893 Huỳnh Thanh Tiên   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 10  6.5 9.5 10 5 7.83 TB
60900 Phạm Trương Minh Tiến   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8  5 8.5 10 6.5 6.92 TB
60903 Vũ Mạnh Tiệp   THPT Buôn Ma Thuột 5 8.5  5 7.5 10 5.5 6.92 TB
60904 Lê Minh Tín   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8  5 9 10 7 7.08 TB
60908 Trương Trung Tín   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 7  5.5 8 10 6 7 TB
60911 Nguyễn Anh Toàn   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 7.5  4.5 8 10 5 6.58 TB
60915 Đặng Thị Hoàng Trang   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 7  5.5 9 10 8.5 7.5 TB
60916 Đặng Thị Minh Trang   THPT TH Cao Nguyên 5.5 7  5.5 10 10 6.5 7.42 TB
60917 Đặng Thị Thu Trang   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8  5.5 9 10 9.5 8 TB
60918 Đinh Lê Huyền Trang   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 10  6 8 10 8.5 8.17 KH
60921 Hồ Thị Huyền Trang   THPT Buôn Ma Thuột 6 9  6.5 7.5 10 4 7.17 TB
60923 Lê Anh Huyền Trang   THPT Buôn Ma Thuột 6 8.5  5.5 9.5 10 9 8.08 TB
60925 Lê Hoàng Minh Trang   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9  5.5 9.5 10 8 7.92 TB
60930 Nguyễn Thị Huyền Trang   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 9.5  7.5 8.5 10 9 8.58 GI
60933 Nguyễn Thị Thiên Trang   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  5 8.5 10 8 7.25 TB
60940 Nguyễn Thị Thùy Trang   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8.5  6.5 9 10 9 8.17 KH
60943 Thái Thị Hương Trang   THPT Buôn Ma Thuột 3 7.5  5.5 7.5 10 8.5 7 TB
60945 Trần Thị Thu Trang   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 7.5  7 8 10 8 7.67 TB
60947 Võ Thị Thu Trang   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8  5 8.5 10 8 7.33 TB
60948 Vũ Thị Huyền Trang   THPT TH Cao Nguyên 5.5 7.5  5.5 8.5 10 6.5 7.25 TB
60950 Hoàng Thị Thanh Trà   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  7 7.5 10 6 7.25 TB
60952 Lê Quang Thu Trâm   THPT Buôn Ma Thuột 3 8.5  5 8.5 10 4 6.5 TB
60954 Nguyễn Thị Trâm   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 10  8 10 10 8.5 8.75 KH
60955 Nguyễn Thị Bích Trâm   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8.5  4 7 10 7 7.17 TB
60959 Nguyễn Thị Ai Triêm   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9  6.5 7.5 10 6.5 7.17 TB
60974 Lý Chí Trung   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 10  6.5 10 10 8 8.08 TB
60979 Nguyễn Xuân Trung   THPT TH Cao Nguyên 2.5 6.5  4.5 9.5 10 4 6.17 TB
60983 Trần Bảo Trung   THPT TH Cao Nguyên 6 8.5  6.5 8.5 10 5.5 7.5 TB
60984 Trần Văn Trung   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 8.5  7 8 10 6.5 7.5 TB
60988 Nguyễn Hữu Trương   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9.5  6.5 8 10 6.5 7.33 TB
60990 Nguyễn Quý Trường   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 9  6 9.5 10 8.5 7.75 TB
60992 Vũ Việt Trường   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8  5 9 10 5 6.92 TB
60993 Nguyễn Sơn Trực   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9  6.5 9.5 10 6 7.42 TB
60997 Phạm Duy Tuân   THPT Buôn Ma Thuột 4 9  5.5 9.5 10 2 6.67 TB
61000 Dương Đức Tuấn   THPT Buôn Ma Thuột 2.5 7  5 9.5 10 6.5 6.75 TB
61001 Đặng Quang Tuấn   THPT TH Cao Nguyên 4 9  5 9 10 3 6.67 TB
61002 Đoàn Hoàng Tuấn   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 10  8 10 10 9 8.5 TB
61004 Lê Minh Tuấn   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9.5  7 10 10 6 8 TB
61005 Mai Anh Tuấn   THPT Buôn Ma Thuột 2.5 8  5.5 9.5 10 5 6.75 TB
61009 Nguyễn Mạnh Tuấn   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9.5  7.5 9 10 7 8 TB
61010 Nguyễn Thanh Tuấn   THPT TH Cao Nguyên 4.5 8  5 9.5 10 7.5 7.42 TB
61012 Phan Văn Đức Tuấn   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 8.5  5 9 10 7 7.25 TB
61013 Phạm Anh Tuấn   THPT Buôn Ma Thuột 2.5 8  6 8.5 10 6 6.83 TB
61014 Phạm Anh Tuấn   THPT Chuyên Nguyễn Du 3 9  5 9 10 6.5 7.08 TB
61018 Nguyễn Chí Tuệ   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 8.5  6.5 9.5 10 6 7.42 TB
61019 Phạm Thị Minh Tuệ   THPT Buôn Ma Thuột 4 7.5  6 7.5 10 3 6.33 TB
61020 Trần Văn Tuyên   THPT TH Cao Nguyên 4.5 9.5  6 9 10 5.5 7.42 TB
61021 Lưu Thế Tuyền   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 8.5  6 10 10 8 7.75 TB
61023 Võ Thị Bích Tuyền   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 8.5  5.5 9 10 9.5 7.83 TB
61027 Bùi Thanh Tùng   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 6.5  6.5 9 10 8.5 7.5 TB
61029 Huỳnh Thanh Tùng   THPT Buôn Ma Thuột 4 7.5  7.5 9.5 10 7 7.58 TB
61030 Lê Duy Tùng   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  6.5 10 10 9 8.42 TB
61031 Ngô Thanh Tùng   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 8  5.5 10 10 6 7.17 TB
61033 Phan Thanh Tùng   THPT TH Cao Nguyên 4.5 8  5.5 8 10 5.5 6.92 TB
61038 Nguyễn Thị Ngọc Tú   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 10  6 8.5 10 6 7.58 TB
61044 Lê Ngọc Kim Uyên   THPT TH Cao Nguyên 5 8  5 9 10 8.5 7.58 TB
61046 Nguyễn Thị Thuỳ Uyên   THPT Buôn Ma Thuột 5 5.5  5.5 7.5 10 7 6.75 TB
61047 Đỗ Thị Tô Vân   THPT Buôn Ma Thuột 6 9  6.5 10 10 7 8.08 KH
61049 Lê Hồng Vân   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 7.5  5 8 10 5 6.67 TB
61050 Lê Hồng Vân   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9.5  7 8.5 10 8 8.08 TB
61053 Lý Thị Long Vân   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 9  3.5 6 10 4 6.5 TB
61054 Nguyễn Thuỳ Vân   THPT Buôn Ma Thuột 7 5.5  5.5 9 10 7 7.33 TB
61055 Phan Thị Thanh Vân   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 9.5  7 9.5 10 7.5 8.33 KH
61057 Phạm Thuỳ Vân   THPT Buôn Ma Thuột 3 7.5  5 7.5 10 6.5 6.58 TB
61059 Trần Thị Hoàng Vân   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  6 9 10 10 8.25 TB
61066 Nguyễn Thị Tường Vi   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  6.5 9 10 9 7.75 TB
61068 Vũ Thị Thuý Vi   THPT Buôn Ma Thuột 5 8.5  5.5 9 10 6.5 7.42 TB
61069 Trần Vũ An Viên   THPT Buôn Ma Thuột 5 8.5  6 10 10 7.5 7.83 TB
61071 Trần Trung Việt   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  6.5 10 10 7 8 TB
61074 Đỗ Hoàng Vũ   THPT Chuyên Nguyễn Du 4.5 7  4.5 7.5 10 7 6.75 TB
61078 Tiêu Thanh Tuấn Vũ   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  5.5 8.5 10 7 7.33 TB
61079 Trần Hoàng Vũ   THPT Buôn Ma Thuột 4 6  3 9.5 10 5.5 6.33 TB
61085 Hoàng Trang Hoài Vy   THPT Buôn Ma Thuột 6 9.5  6 8.5 10 7 7.83 KH
61086 Lương Võ Thùy Vy   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 9  8 10 10 8.5 8.5 TB
61089 Phạm Thảo Vy   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 10  6.5 10 10 7 8.17 TB
61092 Nguyễn Nữ Thanh Xuân   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 8  5.5 9 10 8.5 7.92 TB
61095 Trịnh Thị Thanh Xuân   THPT Chuyên Nguyễn Du 6.5 8.5  6 9 10 8 8 KH
61097 Lương Thị Như ý   THPT TH Cao Nguyên 5.5 8  6 8 10 7 7.42 TB
61105 Nguyễn Phạm Hoàng Yến   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 7  4.5 6.5 10 9 6.83 TB
61106 Nguyễn Thị Yến   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9  4.5 7 10 5 6.67 TB
61109 Nguyễn Thị Kim Yến   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8.5  5 8 10 7.5 7.58 TB
61116 Thiều Thị Mỹ Linh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5.5 7.5  3.5 7.5 10 9.5 7.25 TB
61117 Huỳnh Nhật Long   THPT Chuyên Nguyễn Du 3 8.5  5.5 8.5 10 9 7.42 TB
61123 Bùi Thanh Tùng   THPT Chuyên Nguyễn Du 4 9.5  5 9.5 10 9 7.83 TB
61124 Nguyễn Xuân Tùng   THPT Chuyên Nguyễn Du 3.5 8  4 7.5 10 8 6.83 TB
61130 Lê Đức Anh   THPT Buôn Ma Thuột 6 8.5  7.5 9.5 10 6 7.92 KH
61131 Nguyễn Thị Lan Anh   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 6.5  7 6.5 10 6.5 7.17 KH
61159 Phan Thị Thuý Hằng   THPT Buôn Ma Thuột 6 9  7 8 10 8.5 8.08 KH
61178 Lương Thị Mỹ Linh   THPT Buôn Ma Thuột 7 8.5  6.5 9.5 10 9.5 8.5 KH
61196 Đặng Nguyễn Huyền My   THPT Buôn Ma Thuột 6 8  6 7 10 8 7.5 KH
61203 Hoàng Lê Bích Ngọc   THPT Buôn Ma Thuột 5 8.5  5 7.5 10 7 7.17 TB
61204 Lê Thị Bích Ngọc   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 9  5.5 9.5 10 9.5 8.17 TB
61232 Trần Thị Minh Thảo   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8.5  7 8.5 10 8 8.08 KH
61277 Phạm Ngọc Anh   THPT Buôn Ma Thuột 5 7.5  5 8 10 9 7.42 TB
61325 Võ Văn Chung   THPT Buôn Ma Thuột 6 10  5 8.5 10 7 7.75 TB
61351 Bùi Hoàng Duy   THPT BC Lê Quý Đôn 2.5 7.5  5 8.5 10 5.5 6.5 TB
61352 Đào Anh Duy   THPT Buôn Ma Thuột 4 8  6 6.5 10 7 6.92 TB
61385 Phan Tấn Đạt   THPT Buôn Ma Thuột 4 8.5  6.5 8.5 10 4 6.92 TB
61444 Vũ Thị Hằng   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 8  6.5 7 10 8.5 7.83 KH
61493 Dương Đức Hoá   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  6 9 10 4 7 TB
61500 Phan Thị ánh Hồng   THPT Chuyên Nguyễn Du 3 7  7 8.5 10 8 7.25 TB
61531 Trần Thị Khánh Huyền   THPT BC Lê Quý Đôn 4.5 7  6 8.5 10 5 6.83 TB
61541 Bùi Trọng Hưng   THPT Buôn Ma Thuột 4 9.5  7.5 10 10 5 7.67 TB
61636 Nguyễn Thị Hoàng Ly   THPT Buôn Ma Thuột 7.5 7.5  7.5 9 10 8 8.25 KH
61640 Doãn Quỳnh Mai   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 8.5  6.5 9.5 10 9 8.25 KH
61643 Lỗ Thị ánh Mai   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9  6 7.5 10 5 7 TB
61659 Đỗ Thanh Minh   THPT Chuyên Nguyễn Du 5 9  7 9.5 10 8 8.08 TB
61662 Nguyễn Ngọc Minh   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 8.5  6 8.5 10 7.5 7.67 TB
61694 Vũ Thị Nga   THPT BC Lê Quý Đôn 6 9.5  7.5 9.5 10 5.5 8 TB
61700 Nguyễn Thị Ngân   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  6.5 10 10 9 8.08 TB
61721 Nguyễn Thái Nguyên   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 9  6.5 7 10 6 7.17 TB
61734 Đặng Hàng Quỳnh Nhi   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8.5  6.5 9 10 10 8.42 KH
61737 Phạm Thị Thủy Nhiên   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 8.5  7 8.5 10 3 7.08 TB
61740 Lê Thị Thanh Nhu   THPT Buôn Ma Thuột 7 9  7.5 8.5 10 8.5 8.42 KH
61775 Huỳnh Xuân Phi   THPT Buôn Ma Thuột 2.5 9  4.5 8 10 6 6.67 TB
61783 Trần Văn Phú   THPT Buôn Ma Thuột 3 7  5 6.5 10 6 6.25 TB
61794 Đỗ Thị Hoài Phương   THPT Chuyên Nguyễn Du 7 7.5  7.5 5.5 10 7 7.42 TB
61798 Lê Đan Phương   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 8.5  5 8.5 10 7.5 7.5 TB
61800 Lê Nguyễn Hoài Phương   THPT Buôn Ma Thuột 4 7  4.5 7.5 10 6 6.5 TB
61822 Nguyễn Văn Quan   THPT Buôn Ma Thuột 5 7  7.5 9.5 10 8 7.83 TB
61876 Nguyễn Phúc Tâm   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 8.5  6.5 8.5 10 6.5 7.42 TB
61894 Nguyễn Xuân Thanh   THPT Buôn Ma Thuột 4.5 7.5  6.5 9 10 6.5 7.33 TB
61952 Lê Thị Hồng Thoả   THPT Buôn Ma Thuột 5.5 7.5  5 8 10 6 7 TB
61956 Phan Thị Hồng Thơ   THPT Buôn Ma Thuột 4 6  5 7.5 10 6.5 6.5 TB
61965 Dương Thị Thuỷ   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 10  7.5 9.5 10 8.5 8.67 KH
62025 Võ Thị Thùy Trang   THPT BC Lê Quý Đôn 3.5 7.5  6 8 10 5 6.67 TB
62031 Nguyễn Thị Bảo Trâm   THPT Chuyên Nguyễn Du 6 10  7 9.5 10 9.5 8.67 KH
62061 Nguyễn Duy Tuấn   THPT BC Lê Quý Đôn 4 8.5  6 9 10 9 7.75 TB
62110 Lê Thị Thanh Vân   THPT Buôn Ma Thuột 6 8  5.5 7.5 10 7 7.33 TB
62130 Tống Thị Tường Vi   THPT Buôn Ma Thuột 7.5 7  5 5.5 10 8 7.17 TB
62143 Nguyễn Minh Vũ   THPT Buôn Ma Thuột 1 6  6 10 10 5 6.33 TB
62150 Nguyễn Tường Vy   THPT Buôn Ma Thuột 5 7  5.5 9 10 8 7.42 TB
62162 Vũ Thanh Xuân   THPT Buôn Ma Thuột 3.5 9  5 9.5 10 6 7.17 TB
62178 Trần Thị Mỹ Anh   THPT Buôn Ma Thuột 6.5 8.5  5.5 9.5 10 7 7.83 TB
62191 La Anh Nguyên   THPT Buôn Ma Thuột 5 7  6 10 10 8 7.67 TB
62200 Nguyễn Thế Phi Thường   THPT Buôn Ma Thuột 4 7.5  4 9.5 10 8 7.17 TB
70044 Nhữ Duy Đoàn   THPT BC Chu Văn An 5 9  6.5 10 10 5.5 7.67 TB
70086 Nguyễn Vũ Hùng   THPT BC Chu Văn An 4.5 8.5  5 10 10 4.5 7.08 TB
70101 Võ Thị Bích Lệ   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 5 8  7 8.5 10 7 7.58 TB
70115 Nguyễn Tiến Lực   THPT BC Chu Văn An 4 10  5 10 10 6.5 7.58 TB
70121 Nguyễn Quang Minh   THPT BC Chu Văn An 4.5 6  4 6.5 10 6 6.17 TB
70149 Hoàng Song Nhật   THPT BC Chu Văn An 4 6  5 8.5 10 6 6.58 TB
70163 Vũ Thị Kim Phượng   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 5 7.5  5.5 7 10 3 6.33 TB
70165 Nguyễn Văn Quân   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 3 6.5  6.5 8 10 3.5 6.25 TB
70192 Lại Thanh Thảo   THPT BC Chu Văn An 5 9  5 8.5 10 7.5 7.5 TB
70236 Đoàn Ngọc Trình   THPT BC Chu Văn An 4 8.5  4.5 7 10 6 6.67 TB
70239 Phạm Lê Minh Trí   THPT BC Chu Văn An 4 8.5  4.5 5 10 7 6.5 TB
70265 Nguyễn Anh Vũ   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 4.5 8.5  5 10 10 8 7.67 TB
70269 Phùng Minh Vương   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 3.5 8  6 8.5 10 5 6.83 TB
70326 Võ Thị Kim Nga   THPT BC Chu Văn An 6.5 8  7 9 10 7 7.92 KH
70357 Đỗ Thanh Thảo   THPT DL Nguyễn Chí Thanh 7.5 9  7.5 9 10 6.5 8.25 KH
70547 Nguyễn Duy Cường   THPT BC Buôn Ma Thuột 1.5 6  3 9 10 2.5 5.33 TB
70551 Phạm Quang Cường   THPT BC Chu Văn An 5 7  5 8.5 10 3.5 6.5 TB
70585 Phan Thị Bích Dung   THPT BC Buôn Ma Thuột 5 9.5  6.5 7.5 10 5.5 7.33 TB
70607 Nguyễn Văn Dụ   THPT BC Buôn Ma Thuột 5.5 7.5  5.5 5.5 10 6 6.67 TB
70720 Hoàng Hải   THPT BC Chu Văn An 4.5 9  4 9.5 10 7 7.33 TB
70736 Trương Mạnh Hải   THPT BC Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  6 10 10 5.5 7.25 TB
70785 Nguyễn Thị Xuân Hiền   THPT BC Buôn Ma Thuột 2.5 6  5 6 10 4 5.58 TB
70801 Nguyễn Trọng Hiếu   THPT BC Chu Văn An 2.5 7.5  5 9 10 8 7 TB
70826 Hoàng Công Hoài   THPT BC Buôn Ma Thuột 3.5 8.5  7 9.5 10 4.5 7.17 TB
70834 Nguyễn Thiên Hoàng   THPT BC Chu Văn An 4 8.5  5 9 10 5 6.92 TB
70870 Lại Trần Huân   THPT BC Buôn Ma Thuột 4 8  4 5.5 10 4.5 6 TB
70942 Phạm Ngọc Hưng   THPT BC Buôn Ma Thuột 4 6.5  5.5 9 10 5.5 6.75 TB
70977 Trần Đăng Khoa   THPT BC Chu Văn An 3.5 6  5.5 7 10 3 5.83 TB
70985 Nguyễn Trung Kiên   THPT BC Buôn Ma Thuột 4 8  6 8.5 10 4 6.75 TB
71050 Nguyễn Viết Linh   THPT BC Buôn Ma Thuột 4.5 9  4.5 10 10 8 7.67 TB
71196 Phạm Tuấn Nam   THPT BC Buôn Ma Thuột 4.5 7.5  4 8 10 4.5 6.42 TB
71541 Trần Minh Tài